doxycycline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc kháng sinh: Một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm tetracycline, được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm trùng khác nhau do vi khuẩn gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed doxycycline for my sinus infection. (Bác sĩ kê đơn doxycycline cho tôi để điều trị nhiễm trùng xoang.)
- Doxycycline is commonly used to treat acne and malaria. (Doxycycline thường được dùng để trị mụn trứng cá và sốt rét.)
- It's important to finish the entire course of doxycycline. (Việc uống hết toàn bộ liệu trình doxycycline là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on doxycycline": đang sử dụng thuốc doxycycline.
- She was on doxycycline for two weeks to clear the infection. (Cô ấy đã dùng doxycycline trong hai tuần để chữa khỏi nhiễm trùng.)
- "a course of doxycycline": một liệu trình điều trị bằng doxycycline.
- The standard treatment is a 10-day course of doxycycline. (Phác đồ điều trị tiêu chuẩn là một liệu trình doxycycline 10 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetracycline (n): Nhóm kháng sinh mà doxycycline là một dẫn xuất. Các loại thuốc trong nhóm này có cấu trúc và cơ chế hoạt động tương tự.
- Vibramycin (n): Tên thương mại phổ biến của doxycycline.
Từ đồng nghĩa
- Antibiotic (n): Thuốc kháng sinh (từ chung cho tất cả các loại thuốc chống nhiễm khuẩn).
Noun
- thuốc kháng sinh có nguồn gốc từ tê-ra-xi-lin, rất hữu dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng