doxycycline

Học thuật
Thân thiện
doxycycline

The patient takes a single doxycycline capsule with a full glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng sinh: Một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm tetracycline, được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm trùng khác nhau do vi khuẩn gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed doxycycline for my sinus infection. (Bác sĩ đơn doxycycline cho tôi để điều trị nhiễm trùng xoang.)
    • Doxycycline is commonly used to treat acne and malaria. (Doxycycline thường được dùng để trị mụn trứng cá sốt rét.)
    • It's important to finish the entire course of doxycycline. (Việc uống hết toàn bộ liệu trình doxycycline rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on doxycycline": đang sử dụng thuốc doxycycline.
    • She was on doxycycline for two weeks to clear the infection. ( ấy đã dùng doxycycline trong hai tuần để chữa khỏi nhiễm trùng.)
  • "a course of doxycycline": một liệu trình điều trị bằng doxycycline.
    • The standard treatment is a 10-day course of doxycycline. (Phác đồ điều trị tiêu chuẩn một liệu trình doxycycline 10 ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Tetracycline (n): Nhóm kháng sinh doxycycline một dẫn xuất. Các loại thuốc trong nhóm này cấu trúc chế hoạt động tương tự.
  • Vibramycin (n): Tên thương mại phổ biến của doxycycline.
Từ đồng nghĩa
  • Antibiotic (n): Thuốc kháng sinh (từ chung cho tất cả các loại thuốc chống nhiễm khuẩn).
doxycycline

The patient takes a single doxycycline capsule with a full glass of water.

Noun
  1. thuốc kháng sinh nguồn gốc từ -ra-xi-lin, rất hữu dụng trong việc điều trị các bệnh nhiễm trùng