doyenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ trưởng lão, nữ chưởng môn: Một phụ nữ có thâm niên, uy tín và kinh nghiệm cao nhất trong một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể. Bà là người được kính trọng và thường được xem là người dẫn dắt, đại diện cho nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is considered the doyenne of fashion journalism in the country. (Bà ấy được coi là nữ trưởng lão của ngành báo chí thời trang trong nước.)
- As the doyenne of the local art community, her opinion carries great weight. (Với tư cách là nữ chưởng môn của cộng đồng nghệ thuật địa phương, ý kiến của bà có sức nặng rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc báo chí để chỉ những phụ nữ có ảnh hưởng lâu năm và được kính nể.
- Nó nhấn mạnh vào vị thế cao nhất về thâm niên và uy tín, chứ không chỉ đơn thuần là chức vụ.
Biến thể và từ gần giống
- Doyen (n): (Dạng nam giới) Trưởng lão, chưởng môn, người có thâm niên cao nhất trong một nhóm.
- He is the doyen of diplomatic correspondents. (Ông ấy là vị trưởng lão của các phóng viên ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Senior figure: Nhân vật cao cấp, có thâm niên.
- Leading lady: (Trong một lĩnh vực) Người phụ nữ dẫn đầu, nữ minh tinh.
- Matriarch: Nữ tộc trưởng, mẫu hệ (thường trong gia đình hoặc nhóm xã hội).
Noun
- người phu nữ giữ chức vụ cao trong nhóm