doyen
/'dɔiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có thâm niên và uy tín nhất trong một lĩnh vực, tổ chức, hoặc nghề nghiệp: Chỉ một cá nhân, thường là nam giới, được kính trọng vì có kinh nghiệm lâu năm nhất, kiến thức sâu rộng và thường là người dẫn đầu hoặc có ảnh hưởng lớn trong nhóm của họ.
- Trưởng đoàn ngoại giao: Trong ngoại giao, chỉ người đứng đầu đoàn đại biểu hoặc người có thâm niên cao nhất trong số các đại sứ tại một thủ đô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Professor Chen is considered the doyen of modern Vietnamese literature. (Giáo sư Trần được coi là bậc lão thành của nền văn học hiện đại Việt Nam.)
- As the doyen of the diplomatic corps, the French ambassador spoke first at the ceremony. (Với tư cách là trưởng đoàn ngoại giao, Đại sứ Pháp đã phát biểu đầu tiên trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The doyen of [a field]": Bậc lão thành, người có uy tín hàng đầu trong một lĩnh vực cụ thể.
- She is widely regarded as the doyen of investigative journalism in the country. (Bà được coi là bậc lão thành của nghề báo điều tra trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Doyenne (n): Dạng thức nữ giới của "doyen", chỉ người phụ nữ có thâm niên và uy tín nhất trong một nhóm.
- She was the doyenne of fashion designers for decades. (Bà là nữ trưởng lão của các nhà thiết kế thời trang trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Dean: Trưởng khoa, trưởng lão (nghĩa tương tự khi chỉ người có thâm niên cao nhất trong một nhóm nghề nghiệp).
- Elder statesman: Nhà lão thành, chính khách kỳ cựu.
- Senior figure: Nhân vật cao cấp, có thâm niên.
Thành ngữ liên quan
- The dean and doyen: Cụm từ nhấn mạnh vị thế là người dẫn đầu và có uy tín tối cao (ít phổ biến).
- In legal circles, he is the undisputed dean and doyen. (Trong giới luật sư, ông ấy là bậc thầy và trưởng lão không thể tranh cãi.)
danh từ
- vị lão thành nhất, vị cao tuổi nhất (trong một tổ chức); trưởng đoàn (đoàn ngoại giao)