donne

Noun
  1. vị mục sư, nhà thơ trừu tượng người Anh, người truyền giáo nổi tiếng (1572-1631)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "donne"

donne
A student reads a poem by John Donne in a literature class.