drabness

Học thuật
Thân thiện
drabness

The room's drabness made it feel unwelcoming and dull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự buồn tẻ, sự đơn điệu: Chỉ trạng thái thiếu sự thú vị, màu sắc hoặc sức sống, khiến mọi thứ trở nên nhàm chán.
    • Sự ảm đạm, sự xám xịt: Chỉ cảm giác hoặc vẻ ngoài u ám, thiếu ánh sáng niềm vui, thường liên quan đến màu sắc hoặc khung cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drabness of the gray buildings made the city feel depressing. (Sự ảm đạm của những tòa nhà màu xám khiến thành phố trở nên chán nản.)
    • He tried to escape the drabness of his daily routine by taking up a new hobby. (Anh ấy cố gắng thoát khỏi sự buồn tẻ của thói quen hàng ngày bằng cách bắt đầu một sở thích mới.)
    • The interior's drabness was overwhelming, with no pictures or colors on the walls. (Sự đơn điệu của nội thất thật choáng ngợp, không tranh ảnh hay màu sắc nào trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer drabness of something": Nhấn mạnh mức độ buồn tẻ hoặc ảm đạm đến tuyệt đối của một thứ đó.
    • She was struck by the sheer drabness of the landscape. ( ấy bị ấn tượng bởi sự ảm đạm tuyệt đối của phong cảnh.)
  • "to relieve the drabness": Làm giảm bớt hoặc phá vỡ sự buồn tẻ.
    • A few potted plants helped to relieve the drabness of the office. (Vài chậu cây cảnh đã giúp làm giảm bớt sự buồn tẻ của văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drab (tính từ): Buồn tẻ, ảm đạm, xỉn màu.
    • She wore a drab brown coat. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu xỉn.)
  • Drably (trạng từ): Một cách buồn tẻ, ảm đạm.
    • The room was drably decorated. (Căn phòng được trang trí một cách ảm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dullness: Sự tẻ nhạt, sự đần độn (nhấn mạnh sự thiếu sáng hoặc thú vị).
  • Gloominess: Sự u ám, ảm đạm (nhấn mạnh đến bóng tối nỗi buồn).
  • Monotony: Sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại (nhấn mạnh sự thiếu thay đổi).
Từ trái nghĩa
  • Vividness: Sự sinh động, rực rỡ.
  • Brightness: Sự tươi sáng, rạng rỡ.
  • Colorfulness: Sự đầy màu sắc, sặc sỡ.
drabness

The room's drabness made it feel unwelcoming and dull.

Noun
  1. Sự buồn tẻ, sự ảm đạm

Từ đồng nghĩa