homeliness

/'houmlinis/
Học thuật
Thân thiện
homeliness

The girl's homeliness was not hidden by her fine dress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất giản dị, mộc mạc; sự không màu mè, không kiểu cách: Chỉ phẩm chất đơn giản, tự nhiên, ấm cúng không cầu kỳ, thường gắn với không gian gia đình hoặc phong cách sống.
    • Vẻ xấu, vẻ thô kệch, vẻ thiếu duyên dáng (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ): Chỉ ngoại hình không hấp dẫn, thiếu sự xinh đẹp hoặc thanh lịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tích cực - tính giản dị):

    • The homeliness of the cottage made it a perfect retreat. (Sự giản dị mộc mạc của ngôi nhà nhỏ khiến trở thành nơi nghỉ ngơi hoàn hảo.)
    • She appreciated the homeliness of her grandmother's cooking. ( ấy trân trọng sự mộc mạc, đơn giản trong các món ăn của mình.)
  • Danh từ (nghĩa tiêu cực - vẻ ngoài):

    • He was often teased because of his homeliness. (Anh ấy thường bị trêu chọc vẻ ngoài thô kệch của mình.)
    • Fine clothes could not conceal the girl's homeliness. (Quần áo đẹp không thể che giấu được vẻ xấu của gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homeliness" thường được dùng để mô tả một không gian (như căn phòng, ngôi nhà) mang lại cảm giác ấm cúng, thân thuộc, giống nhưnhà.

    • The homeliness of the small café attracted many regular customers. (Sự ấm cúng, thân thuộc của quán cà phê nhỏ đã thu hút nhiều khách quen.)
  • Trong văn học, từ này có thể được dùng với sắc thái trái ngược: vừa để ca ngợi sự giản dị đáng quý, vừa để chỉ sự tầm thường về mặt thẩm mỹ.

Biến thể từ liên quan
  • Homely (tính từ):

    • Giản dị, mộc mạc, ấm cúng: a homely meal (một bữa ăn giản dị).
    • Xấu, thô kệch (Mỹ): a homely face (một khuôn mặt xấu/không ưa nhìn).
  • Home (danh từ): Nhà, gia đình - gốc từ của "homeliness".

Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "tính giản dị, ấm cúng": Simplicity (sự đơn giản), plainness (sự mộc mạc), cosiness (sự ấm cúng), informality (sự không hình thức).
  • Cho nghĩa "vẻ xấu" (Mỹ): Plainness (vẻ tầm thường), unattractiveness (sự không hấp dẫn), ugliness (sự xấu xí).
Lưu ý về sắc thái
  • Khác biệt Anh - Mỹ: Ở Anh, "homeliness" chủ yếu mang nghĩa tích cực (sự ấm cúng, giản dị). Ở Mỹ, từ này thường mang nghĩa tiêu cực (vẻ ngoài xấu). Ngữ cảnh rất quan trọng để hiểu đúng nghĩa.
  • Tính từ "homely" cũng sự khác biệt tương tự: Ở Anh, "a homely woman" thường có nghĩa một người phụ nữ giản dị, đảm đang; còn ở Mỹ, cụm này thường bị hiểu một người phụ nữ xấu.
homeliness

The girl's homeliness was not hidden by her fine dress.

danh từ
  1. tính chất giản dị, tính chất phác; tính chất không màu mè, tính chất không khách sáo, tính chất không kiểu cách
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vẻ xấu, vẻduyên, vẻ thô kệch (người, nét mặt...)

Từ đồng nghĩa