dowdiness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự nhếch nhác, sự luộm thuộm (trong ăn mặc): Chỉ tình trạng hoặc phong cách ăn mặc thiếu thời trang, không gọn gàng, lỗi thời và thiếu sự chăm chút.
- Vẻ quê mùa, xoàng xĩnh: Chỉ chất lượng hoặc vẻ ngoài có vẻ tầm thường, không có phong cách hoặc sự tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was unaware of the dowdiness of her old-fashioned dress. (Cô ấy không nhận ra sự nhếch nhác/lỗi thời của chiếc váy kiểu cũ của mình.)
- The dowdiness of the room's decor made it feel unwelcoming. (Vẻ xoàng xĩnh/quê mùa của cách trang trí căn phòng khiến nó trông kém thân thiện.)
- He tried to avoid any hint of dowdiness in his professional appearance. (Anh ấy cố gắng tránh bất kỳ dấu hiệu nào của sự luộm thuộm trong vẻ ngoài chuyên nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of dowdiness": một vẻ nhếch nhác/xoàng xĩnh.
- Despite her wealth, she could not shake off an air of dowdiness. (Bất chấp sự giàu có, bà ấy không thể thoát khỏi vẻ nhếch nhác.)
- "to sink into dowdiness": trở nên luộm thuộm, xuống cấp (về phong cách).
- After years at home, she felt she had sunk into dowdiness. (Sau nhiều năm ở nhà, cô ấy cảm thấy mình đã trở nên luộm thuộm.)
Biến thể và từ gần giống
- Dowdy (tính từ): nhếch nhác, lỗi thời, quê mùa.
- She wore a dowdy brown coat. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu nhếch nhác.)
- Dowdily (trạng từ): một cách nhếch nhác, luộm thuộm.
- He was dressed rather dowdily for the occasion. (Anh ta ăn mặc khá luộm thuộm cho dịp đó.)
Từ đồng nghĩa
- Shabbiness: sự cũ kỹ, sự tồi tàn.
- Frowziness: sự lôi thôi, không gọn gàng.
- Drabness: sự buồn tẻ, đơn điệu (về màu sắc, phong cách).
- Unstylishness: sự thiếu phong cách, không hợp thời trang.
Từ trái nghĩa
- Stylishness: sự phong cách, hợp thời trang.
- Elegance: sự thanh lịch, tao nhã.
- Chic: sự sang trọng, đẹp mắt.
- Smartness: vẻ bảnh bao, lịch sự.
Thành ngữ liên quan
- To be a dowdy dresser: là người ăn mặc nhếch nhác/lỗi thời.
- She was often considered a dowdy dresser by her fashionable friends. (Cô ấy thường bị những người bạn hợp thời trang của mình coi là một người ăn mặc lỗi thời.)
Noun
- Sự ăn mặc nhếch nhác