drafter

/'drɑ:ftə/ Cách viết khác : (draftsman) /'drɑ:ftsmən/
danh từ
  1. người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
  2. ngựa kéo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

drafter
A drafter carefully prepares a legal document at a desk.