drafter

/'drɑ:ftə/ Cách viết khác : (draftsman) /'drɑ:ftsmən/
Học thuật
Thân thiện
drafter

A drafter carefully prepares a legal document at a desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phác thảo, người vẽ sơ đồ thiết kế: Một người công việc tạo ra các bản vẽ kỹ thuật, bản phác thảo chi tiết cho các công trình xây dựng, máy móc hoặc các thiết kế khác.
    • Người dự thảo (văn bản): Một người soạn thảo bản nháp đầu tiên của một tài liệu, đạo luật, hợp đồng hoặc văn bản chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect worked closely with the drafter to finalize the building plans. (Kiến trúc sư làm việc chặt chẽ với người phác thảo để hoàn thiện bản vẽ công trình.)
    • She is the lead drafter of the new environmental policy. ( ấy người dự thảo chính của chính sách môi trường mới.)
    • A skilled drafter is essential for turning ideas into precise technical drawings. (Một người vẽ kỹ thuật lành nghề rất cần thiết để biến ý tưởng thành các bản vẽ kỹ thuật chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legal drafter": Chuyên viên soạn thảo văn bản pháp .

    • The committee hired a legal drafter to write the new regulations. (Ủy ban đã thuê một chuyên viên soạn thảo pháp để viết các quy định mới.)
  • "Chief drafter": Trưởng nhóm/Trưởng bộ phận soạn thảo.

    • As the chief drafter, he oversees the creation of all legislative documents. (Với tư cách trưởng nhóm soạn thảo, ông ấy giám sát việc tạo ra tất cả các văn bản lập pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Draftsman (danh từ): (Cách viết khác của drafter) Người phác thảo, người vẽ đồ án.
  • Draft (động từ): Phác thảo, dự thảo.
    • He will draft the proposal by tomorrow. (Anh ấy sẽ dự thảo đề xuất trước ngày mai.)
  • Drafting (danh từ): Công việc/hoạt động phác thảo, soạn thảo.
    • She studied technical drafting in college. ( ấy đã học vẽ kỹ thuậtđại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Designer: Nhà thiết kế (thường rộng hơn, có thể bao gồm ý tưởng sáng tạo ban đầu).
  • Scribe: Người ghi chép, thư ký (thiên về viết lại hơn tạo bản nháp đầu tiên).
  • Author: Tác giả (người sáng tạo ra nội dung, thường dùng cho tác phẩm văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "drafter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drafter").

drafter

A drafter carefully prepares a legal document at a desk.

danh từ
  1. người phác thảo, người phác hoạ, người vẽ đồ án, người vẽ sơ đồ thiết kế; người dự thảo (đạo luật...)
  2. ngựa kéo

Từ gần giống