drifter

/'driftə/
danh từ
  1. thuyền đánh lưới trôi; người đánh lưới trôi
  2. tàu quét thuỷ lôi (đại chiến I)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

drifter
A drifter walks along a dusty road with a small bag over his shoulder.