draftsmanship

Học thuật
Thân thiện
draftsmanship

He practices his draftsmanship by sketching a detailed landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật, tài năng hoặc nghệ thuật vẽ phác thảo, ký họa hoặc vẽ kỹ thuật: Chỉ khả năng kỹ năng trong việc tạo ra các bản vẽ, đặc biệt nhấn mạnh vào độ chính xác về đường nét, tỷ lệ kết cấu. thường liên quan đến việc thể hiện ý tưởng hoặc thiết kế thông qua hình ảnh trên giấy.
    • Chất lượng nghệ thuật của một bản vẽ: Đề cập đến phẩm chất thẩm mỹ kỹ thuật thể hiện trong một tác phẩm vẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architect's precise draftsmanship was evident in every detail of the blueprint. (Kỹ thuật vẽ chính xác của kiến trúc sư thể hiện trong từng chi tiết của bản thiết kế.)
    • Her draftsmanship improved significantly after years of practice. (Kỹ năng vẽ của ấy đã cải thiện đáng kể sau nhiều năm luyện tập.)
    • The exhibition celebrates the exquisite draftsmanship of Renaissance masters. (Triển lãm tôn vinh kỹ thuật vẽ tuyệt mỹ của các bậc thầy thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A display of masterful draftsmanship": Một sự thể hiện của kỹ thuật vẽ bậc thầy.

    • The sketch, though quick, was a clear display of his masterful draftsmanship. (Bức ký họa, được vẽ nhanh, một minh chứng rõ ràng cho kỹ thuật vẽ bậc thầy của ông.)
  • "Technical draftsmanship": Kỹ thuật vẽ kỹ thuật (thiên về các bản vẽ kỹ thuật, công nghiệp).

    • The engineering course places a strong emphasis on technical draftsmanship. (Khóa học kỹ thuật đặt trọng tâm lớn vào kỹ năng vẽ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Drafter/Draftsman/Draftswoman (n): Người vẽ kỹ thuật, họa viên kiến trúc.

    • She works as a draftswoman for a construction firm. ( ấy làm họa viên cho một công ty xây dựng.)
  • Drafting (n): Hành động hoặc quá trình vẽ các bản phác thảo, đặc biệt bản vẽ kỹ thuật.

    • Computer-aided drafting has revolutionized the design industry. (Vẽ kỹ thuật sự hỗ trợ của máy tính đã cách mạng hóa ngành thiết kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawing skill: Kỹ năng vẽ.
  • Delineation: Sự phác họa, vẽ đường nét.
  • Graphic artistry: Nghệ thuật đồ họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "draftsmanship")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "draftsmanship")

draftsmanship

He practices his draftsmanship by sketching a detailed landscape.

Noun
  1. việc tạo ra những bức tranh hay biểu đồ tính nghệ thuật cao

Từ đồng nghĩa