dragage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nạo vét (lòng sông): Hành động làm sạch hoặc đào sâu lòng sông, kênh, cảng bằng máy móc chuyên dụng.
- Sự vớt mìn (dưới nước): Hoạt động tìm kiếm và gỡ bỏ vật liệu nổ (mìn) dưới nước.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự đi mò gái: Cách nói thân mật, chỉ việc một người (thường là nam) cố gắng tán tỉnh hoặc tìm kiếm bạn tình một cách vụng về hoặc dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dragage du port est nécessaire pour permettre aux gros navires d'accoster. (Việc nạo vét cảng là cần thiết để các tàu lớn có thể cập bến.)
- Les opérations de dragage des mines après la guerre sont dangereuses. (Các hoạt động vớt mìn sau chiến tranh rất nguy hiểm.)
- Arrête ton dragage, tu es ridicule ! (Thôi ngay cái trò đi mò gái ấy đi, mày thật lố bịch!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dragage des fonds marins": Nạo vét đáy biển.
- Le dragage des fonds marins peut perturber l'écosystème. (Việc nạo vét đáy biển có thể làm xáo trộn hệ sinh thái.)
"Dragage sentimental": (Nghĩa bóng) Chỉ sự theo đuổi, ve vãn ai đó một cách quá mức hoặc thiếu tế nhị.
- Il est en plein dragage sentimental depuis des semaines. (Anh ta đang trong cơn mê ve vãn đã mấy tuần nay rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Draguer (động từ): Nạo vét; (thân mật) tán tỉnh, cua gái.
- Il faut draguer le canal. (Phải nạo vét con kênh.)
- Il passe son temps à draguer en boîte de nuit. (Nó dành thời gian để cua gái trong hộp đêm.)
Dragueur (danh từ giống đực): Tàu nạo vét; (thân mật) người thích tán gái.
- Un dragueur est amarré dans le port. (Một tàu nạo vét đang neo đậu trong cảng.)
- C'est un dragueur invétéré. (Hắn là một tay săn gái chính hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Curage (n): Sự nạo vét, thông cống (nghĩa chuyên môn gần giống).
- Déminage (n): Sự gỡ mìn (nghĩa chuyên môn gần giống cho nghĩa thứ hai).
- Démarche (n): Sự tán tỉnh, ve vãn (nghĩa bóng, nhưng ít thân mật hơn).
Các cụm từ liên quan
Faire du dragage: Đi mò gái, đi tán gái.
- Il est sorti faire du dragage. (Nó đã ra ngoài để đi tán gái.)
Opération de dragage: Chiến dịch/hoạt động nạo vét.
- Une opération de dragage est prévue le mois prochain. (Một chiến dịch nạo vét được dự kiến vào tháng tới.)
Thành ngữ liên quan
- Être en drague / Être en mode drague: Đang trong trạng thái muốn tán tỉnh, tìm bạn tình.
- Dès qu'il a un verre dans le nez, il est en mode drague. (Hễ cứ có chút men trong người là anh ta lại chuyển sang chế độ tán gái.)
danh từ giống đực
- sự nạo vét (lòng sông)
- sự vớt mìn (dưới nước)
- (nghĩa bóng, thân mật) sự đi mò gái