dragage

danh từ giống đực
  1. sự nạo vét (lòng sông)
  2. sự vớt mìn (dưới nước)
  3. (nghĩa bóng, thân mật) sự đi mò gái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống