draggle-tail
/'dræglteil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài luộm thuộm, quần áo xộc xệch, bẩn thỉu hoặc không gọn gàng.
- Người đàn bà váy dài lết đất: Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ người phụ nữ mặc váy áo dài đến mức kéo lê trên mặt đất, trông thiếu thẩm mỹ và không sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old woman was often called a draggle-tail by the children in the village because of her untidy appearance. (Bà lão thường bị lũ trẻ trong làng gọi là một người đàn bà lôi thôi lếch thếch vì vẻ ngoài luộm thuộm của bà.)
- She looked like a proper draggle-tail with her muddy skirt trailing behind her. (Cô ấy trông giống hệt một người đàn bà váy dài lết đất với chiếc váy lấm bùn kéo lê phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "draggle-tail" chủ yếu được dùng trong văn học cổ điển hoặc với giọng điệu miệt thị, chê bai. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường và có thể bị coi là xúc phạm.
- The novelist described the unfortunate character as a draggle-tail to emphasize her poverty and despair. (Nhà văn miêu tả nhân vật bất hạnh như một kẻ ăn mặc nhếch nhác để nhấn mạnh sự nghèo khổ và tuyệt vọng của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Draggle (động từ): Làm ướt và bẩn (quần áo) bằng cách kéo lê trên mặt đất.
- Her dress was draggled with mud. (Váy của cô ấy bị lấm bùn vì kéo lê.)
- Draggled (tính từ): Trạng thái bị ướt, bẩn và xộc xệch.
- The draggled hem of her coat. (Gấu áo khoác bẩn và xộc xệch của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Slattern: Người đàn bà cẩu thả, nhếch nhác.
- Sloven: Người ăn mặc luộm thuộm, không gọn gàng (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Trollop: Người đàn bà ăn mặc hở hang, cẩu thả (thường mang hàm ý khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
- To look like a draggle-tailed something: Trông giống như một thứ gì đó lôi thôi, nhếch nhác (cụm từ so sánh nhấn mạnh sự cẩu thả).
- After working in the garden all day, she looked like a draggle-tailed scarecrow. (Sau cả ngày làm việc trong vườn, cô ấy trông giống như một con bù nhìn lôi thôi vậy.)
danh từ
- người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch