draggle-tail

/'dræglteil/
danh từ
  1. người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "draggle-tail"

draggle-tail
A woman with a draggle-tail skirt walks through the muddy lane.