draggle-tail

/'dræglteil/
Học thuật
Thân thiện
draggle-tail

A woman with a draggle-tail skirt walks through the muddy lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài luộm thuộm, quần áo xộc xệch, bẩn thỉu hoặc không gọn gàng.
    • Người đàn bà váy dài lết đất: Một nghĩa cụ thể hơn, chỉ người phụ nữ mặc váy áo dài đến mức kéo lê trên mặt đất, trông thiếu thẩm mỹ không sạch sẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old woman was often called a draggle-tail by the children in the village because of her untidy appearance. ( lão thường bị trẻ trong làng gọi là một người đàn bà lôi thôi lếch thếch vẻ ngoài luộm thuộm của .)
    • She looked like a proper draggle-tail with her muddy skirt trailing behind her. ( ấy trông giống hệt một người đàn bà váy dài lết đất với chiếc váy lấm bùn kéo lê phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "draggle-tail" chủ yếu được dùng trong văn học cổ điển hoặc với giọng điệu miệt thị, chê bai. Ngày nay, ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường có thể bị coi xúc phạm.
    • The novelist described the unfortunate character as a draggle-tail to emphasize her poverty and despair. (Nhà văn miêu tả nhân vật bất hạnh như một kẻ ăn mặc nhếch nhác để nhấn mạnh sự nghèo khổ tuyệt vọng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Draggle (động từ): Làm ướt bẩn (quần áo) bằng cách kéo lê trên mặt đất.
    • Her dress was draggled with mud. (Váy của ấy bị lấm bùn kéo lê.)
  • Draggled (tính từ): Trạng thái bị ướt, bẩn xộc xệch.
    • The draggled hem of her coat. (Gấu áo khoác bẩn xộc xệch của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Slattern: Người đàn bà cẩu thả, nhếch nhác.
  • Sloven: Người ăn mặc luộm thuộm, không gọn gàng (có thể dùng cho cả nam nữ).
  • Trollop: Người đàn bà ăn mặc hở hang, cẩu thả (thường mang hàm ý khinh miệt).
Thành ngữ liên quan
  • To look like a draggle-tailed something: Trông giống như một thứ đó lôi thôi, nhếch nhác (cụm từ so sánh nhấn mạnh sự cẩu thả).
    • After working in the garden all day, she looked like a draggle-tailed scarecrow. (Sau cả ngày làm việc trong vườn, ấy trông giống như một con bù nhìn lôi thôi vậy.)
draggle-tail

A woman with a draggle-tail skirt walks through the muddy lane.

danh từ
  1. người đàn bà váy dài lết đất; người đàn bà ăn mặc nhếch nhác, người đàn bà lôi thôi lếch thếch

Từ chứa "draggle-tail"