dragline

/'dræglain/
Học thuật
Thân thiện
dragline

A large dragline excavator uses its dragline to scoop earth at a mining site.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Dây kéo: Một loại dây cáp hoặc dây xích dùng để kéo hoặc kéo lê một vật nặng, thường được sử dụng trong các thiết bị cơ giới.
    • Máy xúc gàu: Một loại máy xúc lớn, thường dùng trong khai thác mỏ lộ thiên, sử dụng một gàu xúc treo lửng bằng hệ thống cáp để đào di chuyển vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dragline snapped under the immense weight of the rock. (Dây kéo bị đứt dưới sức nặng khổng lồ của tảng đá.)
    • The mining company invested in a new dragline to increase efficiency. (Công ty khai mỏ đầu một máy xúc gàu mới để tăng hiệu quả.)
    • The operator skillfully maneuvered the dragline's bucket. (Người vận hành khéo léo điều khiển gàu của máy xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walking dragline": Một loại máy xúc gàu khổng lồ khả năng tự di chuyển trên các "chân" lớn thay vì bánh xích, thường dùng trong các mỏ than lộ thiên.
    • The walking dragline is an impressive sight in the open-pit mine. (Máy xúc gàu tự hành một cảnh tượng ấn tượng trong mỏ lộ thiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragline excavator (n): Máy xúc dây kéo (tên đầy đủ, đồng nghĩa với "máy xúc gàu").
  • Drag rope (n): Dây kéo (một thành phần cụ thể của hệ thống cáp trên máy xúc).
Từ đồng nghĩa
  • Excavator: Máy xúc (nghĩa chung).
  • Cable: Dây cáp (cho nghĩa "dây kéo").
  • Drag cable: Dây cáp kéo.
dragline

A large dragline excavator uses its dragline to scoop earth at a mining site.

danh từ
  1. (kỹ thuật) dây kéo
  2. máy xúc gàu