dragline
/'dræglain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy xúc kéo dây: Một loại máy xúc lớn, thường được sử dụng trong khai thác mỏ lộ thiên, có một gầu xúc được treo và điều khiển bằng một hệ thống cáp và ròng rọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dragline est utilisée pour enlever les morts-terrains. (Máy xúc kéo dây được sử dụng để bóc lớp đất đá phủ.)
- L'opérateur a piloté la dragline avec précision. (Người vận hành đã điều khiển chiếc máy xúc kéo dây một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dragline à câbles": máy xúc kéo dây dùng cáp (cách gọi đầy đủ hơn để chỉ loại máy này).
- Ils ont investi dans une nouvelle dragline à câbles pour la mine. (Họ đã đầu tư vào một chiếc máy xúc kéo dây dùng cáp mới cho mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Excavatrice (n.f): máy xúc (từ chung cho các loại máy đào, xúc).
- Pelle mécanique (n.f): máy xúc (thường chỉ loại máy xúc có gầu gắn trên cần dài, phổ biến trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- Excavatrice à câbles: máy xúc dùng cáp (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
{{dragline}}
danh từ giống cái
- máy xúc kéo dây