drain-pipe
/'dreinpaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thoát nước: Một ống, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, được gắn vào bên ngoài tòa nhà để dẫn nước mưa từ máng xối xuống đất.
- Kiểu quần ống tuýp: (trong thời trang, thông tục) Một kiểu quần có ống rất hẹp và ôm sát từ đùi xuống mắt cá chân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (ống thoát nước):
- The water from the roof flows down the drain-pipe. (Nước từ mái nhà chảy xuống ống thoát nước.)
- We need to clean the leaves clogging the drain-pipe. (Chúng ta cần làm sạch lá cây đang làm tắc ống thoát nước.)
Danh từ (kiểu quần):
- He wore black drain-pipe jeans to the concert. (Anh ấy mặc quần jean kiểu ống tuýp màu đen đến buổi hòa nhạc.)
- That style of drain-pipe trousers was popular in the 1960s. (Kiểu quần ống tuýp đó đã thịnh hành vào những năm 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like water down a drain-pipe": Một cách diễn đạt so sánh để chỉ việc gì đó biến mất hoặc được tiêu thụ rất nhanh chóng.
- His savings disappeared like water down a drain-pipe after he lost his job. (Khoản tiết kiệm của anh ta biến mất nhanh như nước chảy xuống cống sau khi anh ta mất việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Downpipe: (danh từ) Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "ống thoát nước" trong tiếng Anh Anh.
- Drainpipe trousers/jeans: (danh từ) Cụm từ đầy đủ để chỉ kiểu quần ống tuýp.
Từ đồng nghĩa
- Downspout: (danh từ, tiếng Anh Mỹ) Ống thoát nước.
- Spout: (danh từ) Vòi, ống dẫn nước (nghĩa rộng hơn).
- Skinny jeans/trousers: (danh từ) Quần jean/ quần ống bó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "drain-pipe")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến khác trực tiếp với từ "drain-pipe")
danh từ
- ống thoát nước (của một toà nhà...)
- (định ngữ) (thông tục) bó ống, ống tuýp (quần)