draisienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe ẩy: Một phương tiện di chuyển thô sơ, tiền thân của xe đạp hiện đại, không có bàn đạp, được đẩy đi bằng cách dùng chân đẩy xuống mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La draisienne a été inventée par Karl Drais au début du XIXe siècle. (Xe ẩy được phát minh bởi Karl Drais vào đầu thế kỷ XIX.)
- Les enfants apprennent souvent à faire du vélo en commençant par une draisienne. (Trẻ em thường học đi xe đạp bằng cách bắt đầu với một chiếc xe ẩy.)
- Ce musée expose une reproduction fidèle d'une draisienne ancienne. (Bảo tàng này trưng bày một bản sao chính xác của một chiếc xe ẩy cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la draisienne": (Cách diễn đạt cổ, ít dùng) di chuyển bằng xe ẩy.
- Les messieurs élégants se promenaient à la draisienne dans le parc. (Những quý ông thanh lịch dạo chơi bằng xe ẩy trong công viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Vélocipède (danh từ giống đực): Xe tốc hành, một thuật ngữ chung hơn chỉ các phương tiện tiền thân của xe đạp, thường bao gồm cả draisienne và các mẫu xe có bàn đạp đầu tiên.
- Bicyclette (danh từ giống cái): Xe đạp (hiện đại).
- Porteur (danh từ giống đực): (Trong ngữ cảnh lịch sử) Người điều khiển xe ẩy.
Từ đồng nghĩa
- Vélo d'apprentissage: Xe tập đi (dùng cho trẻ em, dựa trên nguyên lý của xe ẩy).
- Bicycle sans pédales: Xe đạp không bàn đạp (cách gọi mô tả hiện đại).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "draisienne". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
{{draisiennes}}
danh từ giống cái
- xe ẩy (tiền thân của xe đạp ngày nay)