draisine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe kiểm tra đường ray: Một loại phương tiện nhỏ, thường chạy bằng sức người hoặc động cơ, được sử dụng bởi nhân viên đường sắt để di chuyển và kiểm tra các đường ray tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les cheminots utilisent une draisine pour inspecter la voie ferrée. (Các nhân viên đường sắt sử dụng một chiếc xe kiểm tra đường ray để thanh tra đường tàu.)
- La draisine est garée sur un chemin de fer secondaire. (Chiếc xe kiểm tra đường ray đang đậu trên một đường ray phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "draisine de service": xe kiểm tra đường ray phục vụ công tác.
- La draisine de service permet des interventions rapides. (Xe kiểm tra đường ray phục vụ công tác cho phép can thiệp nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Draisienne (n.f): Xe đạp tổ tiên (loại xe hai bánh bằng gỗ do Karl Drais phát minh, không có bàn đạp). Đây là từ nguyên gốc, trong khi "draisine" trong ngữ cảnh đường sắt là một nghĩa chuyên ngành phát triển sau.
- Wagonnet (n.m): xe goòng nhỏ (thường dùng trong hầm mỏ).
- Véhicule de service (n.m): phương tiện phục vụ công tác.
Từ đồng nghĩa
- Véhicule d'inspection des voies (n.m): phương tiện kiểm tra đường ray.
- Chariot sur rails (n.m): xe goòng chạy trên ray.
Lưu ý
- Từ "draisine" trong tiếng Pháp, trong lĩnh vực đường sắt, hoàn toàn khác biệt với "draisienne" (xe đạp tổ tiên) về mục đích sử dụng và thiết kế, mặc dù có chung gốc từ tên nhà phát minh.
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành giao thông vận tải đường sắt.
danh từ giống cái
- (đường sắt) xe kiểm tra (đường) ray