drakkar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền rồng (Bắc Âu): Một loại tàu chiến dài, mỏng, có mũi và đuôi được chạm khắc hình đầu rồng, được sử dụng bởi các chiến binh Viking trong các cuộc thám hiểm, thương mại và xâm lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les Vikings naviguaient sur des drakkars. (Người Viking đi biển trên những chiếc thuyền rồng.)
- La proue du drakkar était souvent sculptée en forme de tête de dragon. (Phần mũi của thuyền rồng thường được chạm khắc hình đầu rồng.)
- On a découvert l'épave d'un drakkar dans ce fjord. (Người ta đã phát hiện xác một chiếc thuyền rồng trong vịnh hẹp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"drakkar viking": thuyền rồng Viking.
- Le drakkar viking est un symbole de la puissance navale des peuples scandinaves. (Thuyền rồng Viking là biểu tượng cho sức mạnh hải quân của các dân tộc Scandinavia.)
"à bord d'un drakkar": trên boong một chiếc thuyền rồng.
- Ils sont partis à l'aventure à bord d'un drakkar. (Họ đã lên đường phiêu lưu trên một chiếc thuyền rồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Langskip (danh từ): Một thuật ngữ Bắc Âu khác chỉ loại tàu dài của người Viking, thường đồng nghĩa với "drakkar".
- Knarr (danh từ): Một loại tàu buôn của người Viking, rộng và chở được nhiều hàng hóa hơn so với tàu chiến "drakkar".
Từ đồng nghĩa
- Bateau viking: tàu Viking.
- Navire à tête de dragon: tàu có đầu rồng.
Lưu ý về từ nguyên và lịch sử
- Từ "drakkar" bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "" (số nhiều: ), có nghĩa là "con rồng". Tên gọi này xuất phát từ hình chạm khắc đặc trưng ở mũi tàu.
- Trong bối cảnh lịch sử, "drakkar" đặc biệt chỉ loại tàu chiến lớn và dài, được sử dụng cho mục đích quân sự, phân biệt với các loại tàu thương mại hoặc đánh cá khác của người Viking.
{{drakkar}}
danh từ giống đực
- (sử học) thuyền rồng (Bắc Âu)