draguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nạo vét (lòng sông, biển): Hành động làm sạch hoặc làm sâu lòng sông, kênh, cảng bằng cách kéo một dụng cụ đặc biệt dưới nước để vớt bùn, rác hoặc vật cản.
- Vớt mìn (ở nơi nào): Hoạt động quét sạch mìn dưới nước bằng cách kéo lê một thiết bị.
- Đánh giậm: Một phương pháp đánh bắt cá bằng cách kéo lưới dọc theo đáy nước.
- (Hàng hải) trượt, không bám: Dùng để chỉ neo tàu bị trượt trên đáy biển, không cố định được.
- (Nghĩa bóng, thân mật) tán tỉnh, cua (ai đó): Hành động cố gắng thu hút sự chú ý và quyến rũ một người khác, thường với mục đích tìm hiểu hoặc hẹn hò.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (nghĩa đen):
- Il faut draguer le port tous les ans. (Phải nạo vét bến cảng hàng năm.)
- La marine a dragué la baie pour enlever les mines. (Hải quân đã vớt mìn trong vịnh.)
- Les pêcheurs draguent le fond pour attraper des coquilles Saint-Jacques. (Những ngư dân đánh giậm đáy biển để bắt sò điệp.)
- Attention, l'ancre risque de draguer par gros temps. (Cẩn thận, neo có thể bị trượt trong thời tiết xấu.)
Ngoại động từ (nghĩa bóng, thân mật):
- Il a passé la soirée à draguer toutes les filles du bar. (Anh ta đã dành cả buổi tối để tán tỉnh tất cả các cô gái trong quán bar.)
- Elle m'a dragué en me demandant l'heure. (Cô ấy đã "cua" tôi bằng cách hỏi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire draguer": Bị ai đó tán tỉnh.
- Elle s'est fait draguer dans le métro. (Cô ấy bị một người tán tỉnh trên tàu điện ngầm.)
"Être en train de draguer": Đang trong quá trình tán tỉnh ai đó.
- Regarde-le, il est clairement en train de la draguer. (Nhìn anh ta kìa, rõ ràng là đang tán tỉnh cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Dragage (danh từ giống đực): Sự nạo vét; (nghĩa bóng) hành động tán tỉnh.
- Le dragage du canal est nécessaire. (Việc nạo vét kênh là cần thiết.)
- Il est expert en dragage. (Anh ta là chuyên gia trong việc tán tỉnh.)
Dragueur / Dragueuse (danh từ): Người đi nạo vét; (thân mật) người thích/hay đi tán tỉnh.
- C'est une dragueuse invétérée. (Cô ấy là một người thích tán tỉnh có máu trong người.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Curer, nettoyer (làm sạch, nạo vét).
- Nghĩa bóng (tán tỉnh): Courtiser (tán tỉnh, theo đuổi), flirter (tán tỉnh, tán phét), faire du charme (tỏ ra quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draguer qqn: Tán tỉnh ai đó.
- Il drague sa voisine depuis des mois. (Anh ta tán tỉnh cô hàng xóm đã nhiều tháng nay.)
Thành ngữ liên quan
- Être à la drague: Đi tìm, đi "săn" (thường để chỉ việc đi tìm bạn tình).
- Les samedis soirs, il est toujours à la drague en boîte de nuit. (Tối thứ bảy nào anh ta cũng đi "săn" trong hộp đêm.)
ngoại động từ
- nạo vét (lòng sông)
- vớt mìn (ở nơi nào)
- đánh giậm
- (hàng hải) trượt, không bám
- L'ancre drague le fondneo không bám đáy
- (nghĩa bóng, thân mật) đi mò (gái)