dramatis personae

/'drɑ:mətispə:'sounai/
Học thuật
Thân thiện
dramatis personae

The director reviews the dramatis personae before the first rehearsal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh sách nhân vật trong một vở kịch: Đây một danh sách, thường được in ở đầu kịch bản hoặc chương trình, liệt kê tên các nhân vật xuất hiện trong vở kịch, cùng với mô tả ngắn gọn về họ.
    • Tập thể các nhân vật trong một vở kịch: Cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ các nhân vật, tức là các vai diễn, tạo nên một vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the play started, I read the dramatis personae to understand who the characters were. (Trước khi vở kịch bắt đầu, tôi đã đọc danh sách nhân vật để hiểu các nhân vật ai.)
    • The dramatis personae of Shakespeare's "Hamlet" includes Hamlet, Claudius, Gertrude, and Ophelia. (Các nhân vật trong vở "Hamlet" của Shakespeare bao gồm Hamlet, Claudius, Gertrude Ophelia.)
    • The complexity of the story is reflected in its extensive dramatis personae. (Sự phức tạp của câu chuyện được phản ánh qua tập thể nhân vật đồ sộ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình phân tích kịch hoặc tiểu thuyết để thảo luận về hệ thống nhân vật.

    • An analysis of the dramatis personae reveals the play's central conflicts. (Một phân tích về hệ thống nhân vật tiết lộ những mâu thuẫn trung tâm của vở kịch.)
  • Dùng theo nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các cá nhân chính tham gia vào một sự kiện hoặc tình huống thực tế nào đó.

    • The main dramatis personae in the political scandal were all senior officials. (Những nhân vật chính trong vụ bê bối chính trị đều các quan chức cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cast of characters (cụm danh từ): Dàn nhân vật. Đây một cách diễn đạt thông dụng hơn, gần nghĩa với "dramatis personae".

    • The film has a large cast of characters. (Bộ phim một dàn nhân vật đông đảo.)
  • Character list (cụm danh từ): Danh sách nhân vật. Cách nói đơn giản trực tiếp hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Cast: Dàn diễn viên/dàn nhân vật (nhấn mạnh đến những người đóng vai, nhưng cũng có thể chỉ các nhân vật).
  • Characters: Các nhân vật.
  • Personae: Các vai vế, hình tượng (từ số ít "persona").
Lưu ý
  • "Dramatis personae" một thuật ngữ gốc Latin, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, sân khấu hoặc văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ thông dụng hơn như "cast of characters" hoặc đơn giản "the characters".
  • Từ này luôn được dùngdạng số nhiều. Dạng số ít ("dramatis persona") không được sử dụng.
dramatis personae

The director reviews the dramatis personae before the first rehearsal.

danh từ
  1. những nhân vật trong (một) vở kịch; những diễn viên (một) vở kịch

Từ đồng nghĩa