cast

/kɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
cast

A child wears a white cast on their broken arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật đúc, khuôn đúc: Vật thể được tạo ra bằng cách đổ chất lỏng (như kim loại nóng chảy, sáp) vào một khuôn để đông cứng lại.
    • bột (trong y học): Một lớp băng cứng, thường làm từ thạch cao, dùng để cố định xương gãy.
    • Dàn diễn viên: Tập hợp tất cả các diễn viên tham gia vào một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
    • Nét, vẻ, tính chất đặc trưng: Đặc điểm riêng biệt về hình thức hoặc tính cách.
    • Sự ném, sự quăng: Hành động ném một vật đó, như dây câu.
  2. Động từ:

    • Đúc: Tạo ra một vật thể bằng cách đổ chất lỏng vào khuôn để đông cứng.
    • Phân vai: Chỉ định các diễn viên cho các vai diễn cụ thể trong một vở kịch hoặc phim.
    • Ném, quăng: Tung một vật đi với lực, thường theo một hướng cụ thể.
    • Đổ bóng, chiếu (ánh sáng): Làm cho ánh sáng hoặc bóng tối rơi lên một bề mặt.
    • Loại bỏ, vứt bỏ: Từ bỏ hoặc tống khứ một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The statue was made from a bronze cast. (Bức tượng được làm từ một vật đúc bằng đồng.)
    • He broke his arm and now has a cast. (Anh ấy gãy tay giờ đang đeo bột.)
    • The cast of the movie includes many famous actors. (Dàn diễn viên của bộ phim bao gồm nhiều diễn viên nổi tiếng.)
    • His face had a thoughtful cast. (Khuôn mặt anh ấy một vẻ trầm .)
  • Động từ:

    • They will cast the statue in molten metal. (Họ sẽ đúc bức tượng bằng kim loại nóng chảy.)
    • The director decided to cast her as the lead. (Đạo diễn quyết định phân vai chính cho ấy.)
    • He cast the fishing line into the river. (Anh ấy quăng dây câu xuống sông.)
    • The tree cast a long shadow in the evening sun. (Cái cây đổ một bóng dài dưới ánh mặt trời buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a vote/ballot": bỏ phiếu.

    • Citizens will cast their votes in the election tomorrow. (Công dân sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử ngày mai.)
  • "to cast doubt on something": làm cho người ta nghi ngờ về điều .

    • New evidence has cast doubt on his alibi. (Bằng chứng mới đã làm dấy lên nghi ngờ về lời khai ngoại phạm của anh ta.)
  • "to cast a spell": bỏ bùa, yểm bùa.

    • The witch cast a spell on the prince. (Mụ phù thủy yểm bùa lên hoàng tử.)
  • "to cast an eye/glance over something": liếc nhìn, xem lướt qua cái .

    • Could you cast an eye over this report before I submit it? (Anh có thể xem lướt qua báo cáo này trước khi tôi nộp được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Casting (danh từ):

    • Quá trình đúc: Bronze casting is an ancient art. (Đúc đồng một nghệ thuật cổ xưa.)
    • Buổi thử vai: She went to a casting for a new TV show. ( ấy đã đi thử vai cho một chương trình truyền hình mới.)
  • Cast-off (tính từ/danh từ): bị vứt bỏ, đồ bỏ đi.

    • He wore his brother's cast-off clothes. (Anh ấy mặc quần áo của anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dàn diễn viên): company, troupe, ensemble.
  • Động từ (ném): throw, toss, fling, hurl.
  • Động từ (đúc): mold, form, shape.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast aside: vứt bỏ, loại bỏ (thường thứ không còn cần thiết).

    • He cast aside his old fears and tried again. (Anh ấy vứt bỏ nỗi sợ thử lại lần nữa.)
  • Cast off:

    • Thả dây (tàu thuyền): The ship cast off from the dock. (Con tàu thả dây rời bến.)
    • Vứt bỏ, từ bỏ: It's time to cast off these old traditions. (Đã đến lúc từ bỏ những truyền thống kỹ này.)
  • Cast out: đuổi ra, trục xuất.

    • He was cast out of the village for his crimes. (Hắn ta bị trục xuất khỏi làng tội ác của mình.)
  • Cast about/around for: tìm kiếm, xoay sở (một cách vội vã hoặc rộng khắp).

    • She cast about for a good excuse to leave. ( ấy tìm kiếm một lý do tốt để rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • The die is cast: Việc đã rồi / Ván đã đóng thuyền. (Chỉ một quyết định quan trọng đã được đưa ra không thể thay đổi.)

    • I've signed the contract. The die is cast. (Tôi đã hợp đồng rồi. Chuyện đã rồi.)
  • Cast pearls before swine: Đàn gảy tai trâu. (Cho thứ quý giá cho người không biết trân trọng.)

    • Explaining philosophy to him is like casting pearls before swine. (Giải thích triết học cho anh ta chẳng khác nào đàn gảy tai trâu.)
  • Cast in the same mold: Giống hệt nhau, được tạo ra từ cùng một khuôn mẫu. (Chỉ những người tính cách hoặc đặc điểm rất giống nhau.)

    • The two brothers are cast in the same mold. (Hai anh em trai giống nhau như tạc.)
cast

A child wears a white cast on their broken arm.

danh từ
  1. sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...)
  2. (nghĩa bóng) sự thử làm, sự cầu may
    • I'll have another cast yet
      tôi sẽ làm thử một lần nữa
  3. khoảng ném; tầm xa (của mũi tên)
  4. mồi lưỡi câu; chỗ câu (câu )
  5. đồ ăn không tiêu mửa ra (chim ưng, ...); cứt giun; vỏ lột, da lột (rắn...); xác (ve...); cái vứt bỏ đi
  6. sự đúc, khuôn đúc; vật đúc; mẫu đúc; (ngành in) bản in đúc
  7. sự cộng lại (các con số); sự tính
  8. (sân khấu) sự phân phối các vai; bảng phân phối các vai; các vai
  9. bố cục, cách bố trí, cách sắp đặt một câu
  10. loại, vẻ, nét, tính tình, tính chất; thiên hướng
    • a man of a different cast
      một người thuộc loại khác
    • to have a curious cast of mind
      tính tình kỳ cục
    • cast of features
      vẻ mặt, nét mặt
  11. màu, sắc thái
    • there is a cast of green in this cloth
      tấm vải này ánh lên một màu phơn phớt lục
  12. sự hơi lác (mắt)
    • to have a cast in one's eye
      hơi lác mắt
  13. sự đi nhờ xe bò, sự đi nhờ xe ngựa
động từ
  1. quăng, ném, liệng, thả
    • to cast net
      quăng lưới
    • to cast anchor
      thả neo
  2. đánh gục, đánh ngã (trong cuộc đấu vật); thắng được (kiện)
  3. lột, tuộc, mất, bỏ, thay
    • snakes cast their skins
      rắn lột da
    • my horse has cast a shoe
      con ngựa của tôi tuột mất móng
  4. đẻ non; rụng
    • cow has cast calf
      con đẻ non
  5. đúc, nấu chảy, đổ khuôn (để đúc)
  6. cộng lại, gộp lại, tính
    • to cast accounts
      tính toán
    • to cast a horoscope
      lấy số tử vi; đoán số tử vi
  7. (sân khấu) phân đóng vai (một vở kịch)
  8. thải, loại ra
    • a cast soldier
      một người lính bị thải ra
    • a cast horse
      một con ngựa bị loại
  9. đưa (mắt nhìn)
    • to cast an eye (look, a glance...) at...
      đưa mắt nhìn

Idioms

  • to cast about
    đi tìm đằng này, đằng khác
  • to cast aside
    vứt đi, loại ra, bỏ đi
  • to cast away
    liệng ném, quăng, vứt
  • to be cast away
    (hàng hải) bị đắm (tàu)
  • to cast back
    quay lại, trở lại
  • to cast down
    vứt xuống, quăng xuống
  • to cast off
    loại bỏ, thải, vứt bỏ, từ bỏ
  • to cast out
    đuổi ra
  • to cast up
    tính, cộng lại, gộp lại
  • to cast lott
    (xem) lot
  • to cast in one's lot with somebody
    cùng chia sẻ một số phận với ai
  • to cast oneself on (upon) somebody's mercy
    trônglòng thương của ai
  • to cast something in someone's teeth
    trách móc ai về việc
  • to cast a vote
    bỏ phiếu
  • the die is cast
    (xem) die