cast
Danh từ:
- Vật đúc, khuôn đúc: Vật thể được tạo ra bằng cách đổ chất lỏng (như kim loại nóng chảy, sáp) vào một khuôn và để nó đông cứng lại.
- Bó bột (trong y học): Một lớp băng cứng, thường làm từ thạch cao, dùng để cố định xương gãy.
- Dàn diễn viên: Tập hợp tất cả các diễn viên tham gia vào một vở kịch, bộ phim, hoặc chương trình truyền hình.
- Nét, vẻ, tính chất đặc trưng: Đặc điểm riêng biệt về hình thức hoặc tính cách.
- Sự ném, sự quăng: Hành động ném một vật gì đó, như dây câu.
Động từ:
- Đúc: Tạo ra một vật thể bằng cách đổ chất lỏng vào khuôn và để đông cứng.
- Phân vai: Chỉ định các diễn viên cho các vai diễn cụ thể trong một vở kịch hoặc phim.
- Ném, quăng: Tung một vật đi với lực, thường theo một hướng cụ thể.
- Đổ bóng, chiếu (ánh sáng): Làm cho ánh sáng hoặc bóng tối rơi lên một bề mặt.
- Loại bỏ, vứt bỏ: Từ bỏ hoặc tống khứ một thứ gì đó.
Danh từ:
- The statue was made from a bronze cast. (Bức tượng được làm từ một vật đúc bằng đồng.)
- He broke his arm and now has a cast. (Anh ấy gãy tay và giờ đang đeo bó bột.)
- The cast of the movie includes many famous actors. (Dàn diễn viên của bộ phim bao gồm nhiều diễn viên nổi tiếng.)
- His face had a thoughtful cast. (Khuôn mặt anh ấy có một vẻ trầm tư.)
Động từ:
- They will cast the statue in molten metal. (Họ sẽ đúc bức tượng bằng kim loại nóng chảy.)
- The director decided to cast her as the lead. (Đạo diễn quyết định phân vai chính cho cô ấy.)
- He cast the fishing line into the river. (Anh ấy quăng dây câu xuống sông.)
- The tree cast a long shadow in the evening sun. (Cái cây đổ một bóng dài dưới ánh mặt trời buổi chiều.)
"to cast a vote/ballot": bỏ phiếu.
- Citizens will cast their votes in the election tomorrow. (Công dân sẽ bỏ phiếu trong cuộc bầu cử ngày mai.)
"to cast doubt on something": làm cho người ta nghi ngờ về điều gì.
- New evidence has cast doubt on his alibi. (Bằng chứng mới đã làm dấy lên nghi ngờ về lời khai ngoại phạm của anh ta.)
"to cast a spell": bỏ bùa, yểm bùa.
- The witch cast a spell on the prince. (Mụ phù thủy yểm bùa lên hoàng tử.)
"to cast an eye/glance over something": liếc nhìn, xem lướt qua cái gì.
- Could you cast an eye over this report before I submit it? (Anh có thể xem lướt qua báo cáo này trước khi tôi nộp được không?)
Casting (danh từ):
- Quá trình đúc: Bronze casting is an ancient art. (Đúc đồng là một nghệ thuật cổ xưa.)
- Buổi thử vai: She went to a casting for a new TV show. (Cô ấy đã đi thử vai cho một chương trình truyền hình mới.)
Cast-off (tính từ/danh từ): bị vứt bỏ, đồ bỏ đi.
- He wore his brother's cast-off clothes. (Anh ấy mặc quần áo cũ của anh trai mình.)
- Danh từ (dàn diễn viên): company, troupe, ensemble.
- Động từ (ném): throw, toss, fling, hurl.
- Động từ (đúc): mold, form, shape.
Cast aside: vứt bỏ, loại bỏ (thường là thứ không còn cần thiết).
- He cast aside his old fears and tried again. (Anh ấy vứt bỏ nỗi sợ cũ và thử lại lần nữa.)
Cast off:
- Thả dây (tàu thuyền): The ship cast off from the dock. (Con tàu thả dây rời bến.)
- Vứt bỏ, từ bỏ: It's time to cast off these old traditions. (Đã đến lúc từ bỏ những truyền thống cũ kỹ này.)
Cast out: đuổi ra, trục xuất.
- He was cast out of the village for his crimes. (Hắn ta bị trục xuất khỏi làng vì tội ác của mình.)
Cast about/around for: tìm kiếm, xoay sở (một cách vội vã hoặc rộng khắp).
- She cast about for a good excuse to leave. (Cô ấy tìm kiếm một lý do tốt để rời đi.)
The die is cast: Việc đã rồi / Ván đã đóng thuyền. (Chỉ một quyết định quan trọng đã được đưa ra và không thể thay đổi.)
- I've signed the contract. The die is cast. (Tôi đã ký hợp đồng rồi. Chuyện đã rồi.)
Cast pearls before swine: Đàn gảy tai trâu. (Cho thứ quý giá cho người không biết trân trọng.)
- Explaining philosophy to him is like casting pearls before swine. (Giải thích triết học cho anh ta chẳng khác nào đàn gảy tai trâu.)
Cast in the same mold: Giống hệt nhau, được tạo ra từ cùng một khuôn mẫu. (Chỉ những người có tính cách hoặc đặc điểm rất giống nhau.)
- The two brothers are cast in the same mold. (Hai anh em trai giống nhau như tạc.)
-
sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...)
-
(nghĩa bóng) sự thử làm, sự cầu may
-
I'll have another cast yettôi sẽ làm thử một lần nữa
-
-
khoảng ném; tầm xa (của mũi tên)
-
mồi và lưỡi câu; chỗ câu (câu cá)
-
đồ ăn không tiêu mửa ra (chim ưng, cá...); cứt giun; vỏ lột, da lột (rắn...); xác (ve...); cái vứt bỏ đi
-
sự đúc, khuôn đúc; vật đúc; mẫu đúc; (ngành in) bản in đúc
-
sự cộng lại (các con số); sự tính
-
(sân khấu) sự phân phối các vai; bảng phân phối các vai; các vai
-
bố cục, cách bố trí, cách sắp đặt một câu
-
loại, vẻ, nét, tính tình, tính chất; thiên hướng
-
a man of a different castmột người thuộc loại khác
-
to have a curious cast of mindcó tính tình kỳ cục
-
cast of featuresvẻ mặt, nét mặt
-
-
màu, sắc thái
-
there is a cast of green in this clothtấm vải này ánh lên một màu phơn phớt lục
-
-
sự hơi lác (mắt)
-
to have a cast in one's eyehơi lác mắt
-
-
sự đi nhờ xe bò, sự đi nhờ xe ngựa
-
quăng, ném, liệng, thả
-
to cast netquăng lưới
-
to cast anchorthả neo
-
-
đánh gục, đánh ngã (trong cuộc đấu vật); thắng được (kiện)
-
lột, tuộc, mất, bỏ, thay
-
snakes cast their skinsrắn lột da
-
my horse has cast a shoecon ngựa của tôi tuột mất móng
-
-
đẻ non; rụng
-
cow has cast calfcon bò đẻ non
-
-
đúc, nấu chảy, đổ khuôn (để đúc)
-
cộng lại, gộp lại, tính
-
to cast accountstính toán
-
to cast a horoscopelấy số tử vi; đoán số tử vi
-
-
(sân khấu) phân đóng vai (một vở kịch)
-
thải, loại ra
-
a cast soldiermột người lính bị thải ra
-
a cast horsemột con ngựa bị loại
-
-
đưa (mắt nhìn)
-
to cast an eye (look, a glance...) at...đưa mắt nhìn
-
Idioms
-
to cast about
đi tìm đằng này, đằng khác
-
to cast aside
vứt đi, loại ra, bỏ đi
-
to cast away
liệng ném, quăng, vứt
-
to be cast away
(hàng hải) bị đắm (tàu)
-
to cast back
quay lại, trở lại
-
to cast down
vứt xuống, quăng xuống
-
to cast off
loại bỏ, thải, vứt bỏ, từ bỏ
-
to cast out
đuổi ra
-
to cast up
tính, cộng lại, gộp lại
-
to cast lott
(xem) lot
-
to cast in one's lot with somebody
cùng chia sẻ một số phận với ai
-
to cast oneself on (upon) somebody's mercy
trông ở lòng thương của ai
-
to cast something in someone's teeth
trách móc ai về việc gì
-
to cast a vote
bỏ phiếu
-
the die is cast
(xem) die
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "cast"