dramaturgie

Học thuật
Thân thiện
dramaturgie

Une dramaturgie complexe guide l'intrigue de cette pièce de théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghệ thuật soạn kịch: Khoa học kỹ thuật về việc sáng tác, cấu trúc viết kịch bản sân khấu.
    • Sách bàn về kịch, lý luận sân khấu: Một tác phẩm nghiên cứu hoặc một hệ thốngthuyết phân tích về nghệ thuật kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dramaturgie classique française suit des règles strictes. (Nghệ thuật soạn kịch cổ điển Pháp tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
    • Il étudie la dramaturgie de Shakespeare. (Anh ấy nghiên cứuluận sân khấu/kỹ thuật viết kịch của Shakespeare.)
    • Ce livre est une dramaturgie importante du XVIIIe siècle. (Cuốn sách nàymột công trìnhluận sân khấu quan trọng của thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dramaturgie de l'espace": (lý luận về) nghệ thuật xửkhông gian sân khấu.

    • Le metteur en scène a une réflexion profonde sur la dramaturgie de l'espace. (Đạo diễn có một sự suy ngẫm sâu sắc về nghệ thuật xửkhông gian sân khấu.)
  • "Dramaturgie interne": cấu trúc nội tại, sự phát triển bên trong của một vở kịch.

    • La dramaturgie interne de cette pièce est très complexe. (Cấu trúc nội tại của vở kịch này rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dramaturge (danh từ): nhà soạn kịch, nhà viết kịch; chuyên gia phân tích tư vấn về kịch bản.

    • Le dramaturge travaille en étroite collaboration avec le metteur en scène. (Nhà soạn kịch làm việc chặt chẽ với đạo diễn.)
  • Dramaturgique (tính từ): (thuộc về) nghệ thuật soạn kịch, (thuộc về) lý luận sân khấu.

    • Une analyse dramaturgique. (Một phân tích về mặt kịch bản/lý luận sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Art dramatique: nghệ thuật kịch (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả biểu diễn).
  • Technique théâtrale: kỹ thuật sân khấu.
  • Poétique du drame: thi pháp của bi kịch/kịch.
Các cụm từ liên quan
  • Étudier la dramaturgie: nghiên cứu nghệ thuật soạn kịch/lý luận sân khấu.

    • Il a décidé d'étudier la dramaturgie à l'université. (Anh ấy quyết định nghiên cứu nghệ thuật soạn kịchtrường đại học.)
  • Les règles de la dramaturgie: các quy tắc của nghệ thuật soạn kịch.

    • L'auteur respecte les règles de la dramaturgie classique. (Tác giả tuân thủ các quy tắc của nghệ thuật soạn kịch cổ điển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dramaturgie" một cách cố định. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật chuyên môn về sân khấu.)

dramaturgie

Une dramaturgie complexe guide l'intrigue de cette pièce de théâtre.

danh từ giống cái
  1. nghệ thuật soạn kịch
  2. sách bàn về kịch

Từ gần giống