dramaturge

/'dræmətə:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
dramaturge

Shakespeare fut un dramaturge de génie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà soạn kịch: Người sáng tác, viết kịch bản cho các vở kịch sân khấu.
    • Chuyên gia biên kịch sân khấu: Người chuyên nghiên cứu vềthuyết, cấu trúc kỹ thuật viết kịch, hoặc người hỗ trợ biên tập, chỉnh sửa kịch bản cho một nhà hát hay một đoàn kịch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Molière est un dramaturge français célèbre. (-li-e là một nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp.)
    • Le théâtre a engagé un dramaturge pour retravailler le script. (Nhà hát đã thuê một chuyên gia biên kịch để chỉnh sửa lại kịch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh hiện đại, dramaturge có thể chỉ một cố vấn văn học hoặc chuyên gia nghiên cứu trong một nhà hát, người làm việc với đạo diễn diễn viên để phân tích, phát triển hiện thực hóa văn bản kịch.
Biến thể từ gần giống
  • Dramaturgie (danh từ giống cái): thuật viết kịch, kỹ thuật biên kịch sân khấu.
    • La dramaturgie classique suit des règles strictes. (Thuật viết kịch cổ điển tuân theo những quy tắc nghiêm ngặt.)
  • Dramaturgique (tính từ): thuộc về nghệ thuật viết kịch, thuộc về kỹ thuật biên kịch.
    • Une analyse dramaturgique de la pièce. (Một phân tích về kỹ thuật biên kịch của vở kịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur dramatique: tác giả kịch, nhà viết kịch.
  • Scénariste (thường dùng cho điện ảnh truyền hình): người viết kịch bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với từ "dramaturge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dramaturge")

dramaturge

Shakespeare fut un dramaturge de génie.

danh từ giống đực
  1. nhà soạn kịch
    • Shakesplare fut un dramaturge de génie
      Sếch-xpia là một nhà soạn kịch thiên tài

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dramaturge"