dravidian

Học thuật
Thân thiện
dravidian

A map shows the distribution of Dravidian languages in South Asia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuộc chủng tộc Dravidian: Một thành viên của các dân tộc bản địa chínhNam Ấn Độ, được cho đã sinh sống tại tiểu lục địa Ấn Độ trước khi sự di cư của người nói tiếng Ấn-Âu.
    • Ngữ hệ Dravidian: Một họ ngôn ngữ lớn được sử dụng chủ yếumiền Nam miền Trung Ấn Độ, cũng như một phần của Sri Lanka, Pakistan, Nepal. Các ngôn ngữ chính bao gồm Tamil, Telugu, Kannada, Malayalam.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Dravidians have a rich cultural history in South India. (Người Dravidian một lịch sử văn hóa phong phúNam Ấn Độ.)
    • Some scholars study the ancient civilizations of the Dravidians. (Một số học giả nghiên cứu các nền văn minh cổ đại của người Dravidian.)
  • Danh từ (chỉ ngữ hệ):

    • Tamil is one of the major Dravidian languages. (Tiếng Tamil một trong những ngôn ngữ chính thuộc ngữ hệ Dravidian.)
    • The Dravidian language family is distinct from the Indo-European languages of North India. (Ngữ hệ Dravidian khác biệt với các ngôn ngữ Ấn-ÂuBắc Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dravidian culture": Văn hóa Dravidian, chỉ các đặc điểm văn hóa, tôn giáo xã hội truyền thống gắn liền với các dân tộc Dravidian.

    • Dravidian culture has significantly influenced Indian art and architecture. (Văn hóa Dravidian đã ảnh hưởng đáng kể đến nghệ thuật kiến trúc Ấn Độ.)
  • "Pre-Dravidian": Thuộc về thời kỳ hoặc nhóm người trước sự hiện diện được công nhận của người Dravidian.

    • Archaeologists are searching for evidence of pre-Dravidian settlements. (Các nhà khảo cổ đang tìm kiếm bằng chứng về các khu định cư tiền Dravidian.)
Biến thể từ gần giống
  • Dravidic (adj): (Thuộc về) Dravidian, một dạng tính từ ít phổ biến hơn.
  • Dravida (n): Một thuật ngữ lịch sử/lịch sử cổ đại để chỉ khu vực Nam Ấn Độ hoặc người dânđó, thường được tìm thấy trong các văn bản cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Người Nam Ấn (South Indian) - Tuy nhiên, đây thuật ngữ địa rộng hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt chủng tộc hoặc dân tộc.
  • Danh từ (chỉ ngữ hệ): (Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Thường được mô tả "họ ngôn ngữ Nam Ấn").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách thành ngữ)

dravidian

A map shows the distribution of Dravidian languages in South Asia.

Noun
  1. Chủng tộc Ðra Vi Ði An
  2. chủng tộc Nam Ấn

Từ chứa "dravidian"