drawing string
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây buộc có đầu dây nhỏ vắt qua đường nổi của một khe hở: Một sợi dây được luồn qua một đường ống vải (thường ở cổ áo, cổ tay, eo quần hoặc miệng túi). Khi kéo hai đầu dây, phần vải sẽ được thắt lại để đóng kín hoặc điều chỉnh độ rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hoodie has a drawstring to adjust the fit around the face. (Chiếc áo hoodie có một dây buộc để điều chỉnh độ ôm quanh mặt.)
- She tightened the drawstring on her sweatpants. (Cô ấy thắt chặt dây buộc trên chiếc quần thể thao của mình.)
- He pulled the drawstring and closed the bag. (Anh ta kéo dây buộc và đóng túi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To tighten/loosen the drawstring": Thắt chặt/nới lỏng dây buộc.
- You can tighten the drawstring if the wind is too strong. (Bạn có thể thắt chặt dây buộc nếu gió quá mạnh.)
- "Drawstring closure": Kiểu đóng/mở bằng dây rút.
- This backpack features a drawstring closure at the top. (Chiếc ba lô này có kiểu đóng bằng dây rút ở phần miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Drawcord (n): Một từ đồng nghĩa khác cho "drawstring", cùng chỉ loại dây buộc này.
- String (n): Dây, sợi chỉ (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho việc luồn qua đường ống vải).
- Cord (n): Dây thừng nhỏ, dây bện (chất liệu có thể tương tự như drawstring).
Từ đồng nghĩa
- Pull-cord: Dây kéo.
- Tie-string: Dây buộc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "drawstring")
Noun
- dây buộc có đầu dây nhỏ vắt qua đường nổi của một khe hở
- he pulled the drawstring and closed the bagAnh ta kéo dây buộc và đóng túi