string
Danh từ:
- Sợi dây, dải: Một sợi dây mảnh, dài, thường làm từ sợi, nylon, hoặc kim loại, dùng để buộc, treo hoặc làm bộ phận của nhạc cụ.
- Dây đàn: Một trong những sợi dây trên nhạc cụ như đàn guitar, violin, hoặc piano, khi được gảy, gõ hoặc kéo sẽ tạo ra âm thanh.
- Chuỗi, xâu, đoàn: Một loạt các vật tương tự được xâu lại với nhau hoặc xếp thành hàng dài liên tiếp.
- Sợi xơ: Phần dai, sợi trong rau củ, thịt hoặc quả (như xơ ở hai bên quả đậu).
- Điều kiện, sự ràng buộc: (Thường dùng số nhiều: strings) Những điều kiện hoặc hạn chế đi kèm với một đề nghị, thỏa thuận hoặc món quà.
Động từ:
- Xâu thành chuỗi: Làm cho các vật riêng lẻ thành một chuỗi bằng cách xuyên chúng qua một sợi dây.
- Lên dây, căng dây: Gắn hoặc điều chỉnh dây lên một vật gì đó (như đàn).
- Làm căng thẳng: (Thường ở dạng quá khứ phân từ: strung) Làm cho ai đó trở nên lo lắng, căng thẳng hoặc dễ bị kích động.
- Kéo dài, sắp xếp thành hàng dài: Di chuyển hoặc sắp xếp theo một đường dài.
Danh từ:
- She tied the package with a piece of string. (Cô ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.)
- One of the strings on my guitar broke. (Một trong những dây đàn guitar của tôi bị đứt.)
- He gave her a beautiful string of pearls. (Anh ấy tặng cô ấy một chuỗi ngọc trai tuyệt đẹp.)
- You need to remove the string from the green beans before cooking. (Bạn cần tước xơ ở đậu cô ve trước khi nấu.)
- The scholarship came with no strings attached. (Học bổng đó không kèm theo bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.)
Động từ:
- The children are stringing beads to make a necklace. (Bọn trẻ đang xâu hạt để làm một chiếc vòng cổ.)
- It's time to string the tennis racket. (Đã đến lúc lên dây cho vợt tennis rồi.)
- She was strung out with worry before the exam. (Cô ấy đã rất căng thẳng vì lo lắng trước kỳ thi.)
- The lights were strung along the pathway. (Những chiếc đèn được treo dọc theo lối đi.)
"to have someone on a string": Điều khiển được ai, khiến ai phải làm theo ý mình.
- He has his boss completely on a string. (Anh ta hoàn toàn điều khiển được ông chủ của mình.)
"to harp on one string": Cứ lặp đi lặp lại một vấn đề, một ý kiến (mang nghĩa tiêu cực).
- He's always harping on the same string about the company's old policies. (Anh ta cứ lải nhải mãi về những chính sách cũ của công ty.)
"Highly strung" (Tính từ): Có tính khí căng thẳng, dễ bị kích động, nhạy cảm.
- She's a highly strung artist who needs a calm environment. (Cô ấy là một nghệ sĩ dễ bị kích động và cần một môi trường yên tĩnh.)
Stringy (adj): Có nhiều xơ, dai; hoặc có dạng như sợi dây.
- The meat was tough and stringy. (Miếng thịt vừa dai vừa nhiều xơ.)
Stringed (adj): (Thuộc về nhạc cụ) Có dây.
- Violin is a stringed instrument. (Violin là một nhạc cụ có dây.)
Unstring (v): Tháo dây, làm đứt dây; (nghĩa bóng) làm mất bình tĩnh.
- The bad news completely unstrung him. (Tin xấu đã hoàn toàn làm anh ta mất bình tĩnh.)
- Danh từ: Cord (dây thừng nhỏ), twine (dây bện), strand (sợi), sequence (chuỗi, trình tự), series (loạt).
- Động từ: Thread (xâu chuỗi), link (liên kết), stretch (căng ra).
String along (with someone): Đi cùng, đồng hành với ai (một cách tạm thời); hoặc đánh lừa, hứa hẹn giả với ai.
- I'll string along with you to the party. (Tôi sẽ đi dự tiệc cùng bạn.)
- He's just stringing her along with promises of marriage. (Anh ta chỉ đang lừa dối cô ấy bằng những lời hứa hôn nhân.)
String together: Kết hợp, liên kết (ý tưởng, từ ngữ) lại với nhau.
- He struggled to string together a coherent sentence in Vietnamese. (Anh ấy vật lộn để ghép các từ thành một câu tiếng Việt mạch lạc.)
String up: Treo cổ ai; hoặc treo thứ gì đó lên.
- In the old days, criminals were often strung up. (Ngày xưa, tội phạm thường bị treo cổ.)
- Let's string up these lanterns for the festival. (Hãy treo những chiếc đèn lồng này lên cho lễ hội nào.)
To pull the strings: (Nghĩa bóng) Giật dây, điều khiển ngấm ngầm đằng sau hậu trường.
- It's the advisor who really pulls the strings in this government. (Chính vị cố vấn mới là người thực sự giật dây trong chính phủ này.)
Second string: (Người hoặc vật) ở vị trí dự bị, không phải là lựa chọn chính.
- He's the second string quarterback for the team. (Anh ấy là tiền vệ dự bị của đội.)
No strings attached: Không kèm theo điều kiện ràng buộc nào.
- It's a donation with no strings attached. (Đó là một khoản quyên góp không kèm điều kiện.)
- dây, băng, dải
- thớ (thịt...); xơ (đậu...)
- dây đàn
- the stringsđàn dây
- to touch the stringsđánh đàn
- chuỗi, xâu, đoàn
- a string of pearlsmột chuỗi hạt ngọc
- a string of onionsmột xâu hành
- a string of horsesmột đoàn ngựa
- bảng ghi điểm (bia)
- đàn ngựa thi (cùng một chuồng)
- vỉa nhỏ (than)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (số nhiều) điều kiện ràng buộc (kèm theo quà biếu...)
Idioms
- the first stringquân bài chủ
- to have two strings to one's bow(xem) bow
- to have somebody on a stringđiều khiển được ai
- to harp on one stringcứ chơi mãi một điệu
- to pull the strings(xem) pull
- to touch a string(nghĩa bóng) đụng đến tâm can
- buộc bằng dây, treo bằng dây
- lên (dây đàn); căng (dây)
- ((thường) động tính từ quá khứ) làm căng thẳng, lên dây cót (nghĩa bóng)
- highly strung nervesthần kinh quá căng thẳng
- tước xơ (đậu)
- xâu (hạt cườm...) thành chuỗi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chơi khăm, chơi xỏ
- (thông tục) to string someone along đánh lừa ai
- kéo dài ra thành dây; chảy thành dây (hồ, keo...)
- đánh mở đầu (bi a, để xem ai được đi trước)
Idioms
- to string along with somebodyđi với ai, đi theo ai
- to string up somebodytreo cổ ai