drawing-pen
/'drɔ:iɳpen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút vẽ (bút sắt): Một loại bút chuyên dụng dùng để vẽ kỹ thuật, phác thảo hoặc viết chữ với nét đều và chính xác. Nó thường có ngòi kim loại và được dùng cùng với mực tàu hoặc mực vẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The architect used a drawing-pen to create the precise lines of the blueprint. (Kiến trúc sư đã dùng một cây bút vẽ để tạo ra những đường nét chính xác cho bản vẽ.)
- For this art project, you will need a drawing-pen and black ink. (Cho dự án nghệ thuật này, bạn sẽ cần một cây bút vẽ và mực đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "technical drawing-pen": bút vẽ kỹ thuật, thường chỉ loại bút có ngòi có thể thay thế với các kích cỡ nét khác nhau, dùng trong bản vẽ kỹ thuật hoặc đồ họa chính xác.
- He owns a set of technical drawing-pens for his engineering drawings. (Anh ấy sở hữu một bộ bút vẽ kỹ thuật cho các bản vẽ kỹ thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pen (n): bút nói chung.
- Technical pen (n): bút kỹ thuật (một loại drawing-pen chuyên nghiệp).
- Drafting pen (n): bút vẽ kỹ thuật, bút rập (từ đồng nghĩa với drawing-pen).
Từ đồng nghĩa
- Drafting pen: bút vẽ kỹ thuật.
- Technical pen: bút kỹ thuật.
danh từ
- bút vẽ (bút sắt)