drawing-pin
/'drɔ:iɳpin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đinh rệp, đinh ấn: Một loại đinh ngắn có đầu to, phẳng và thường bằng nhựa, dùng để ghim giấy, bản vẽ hoặc các vật liệu mỏng lên bảng gỗ hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need a drawing-pin to put up this poster. (Tôi cần một cái đinh rệp để treo tấm áp phích này lên.)
- She fastened the map to the wall with drawing-pins. (Cô ấy đã cố định tấm bản đồ vào tường bằng những chiếc đinh rệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stick/pin something with a drawing-pin": ghim, đính cái gì đó bằng đinh rệp.
- He stuck the reminder note to his monitor with a drawing-pin. (Anh ấy đã dán mảnh giấy ghi nhớ lên màn hình máy tính bằng một cái đinh rệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbtack (n, Mỹ): đinh rệp (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).
- Pushpin (n, Mỹ): đinh rệp (một từ đồng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Thumbtack: đinh rệp.
- Pushpin: đinh rệp.
- Tack: đinh ghim (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại đinh ngắn khác).
danh từ
- đinh rệp, đinh ấn (để đính giấy vẽ vào bàn vẽ)