drawlingly
/'drɔ:liɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lè nhè, một cách kéo dài giọng: Diễn tả cách nói chuyện chậm rãi, kéo dài các nguyên âm một cách đặc biệt, thường tạo cảm giác buồn tẻ, thiếu nhiệt huyết hoặc cố ý.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He answered the question drawlingly, making the simple explanation seem to last forever.* (Anh ta trả lời câu hỏi một cách lè nhè, khiến cho lời giải thích đơn giản dường như kéo dài mãi.)
- "Well, I suppose so," she said drawlingly, without any real interest.* ("Chà, tôi nghĩ vậy," cô ấy nói một cách kéo dài giọng, mà không hề có chút hứng thú thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả phong cách nói đặc trưng: Thường dùng để mô tả giọng nói hoặc cách nói chuyện đặc trưng của một người hoặc một vùng miền, tạo ấn tượng về sự chậm chạp, thong thả.
- The old storyteller spoke drawlingly, his voice a slow river of words. (Người kể chuyện già nói một cách chậm rãi kéo dài, giọng của ông như một dòng sông từ từ trôi của những lời kể.)
Biến thể và từ liên quan
- To drawl (động từ): nói lè nhè, nói kéo dài giọng.
- He tends to drawl when he's tired. (Anh ấy có xu hướng nói lè nhè khi mệt.)
- Drawl (danh từ): giọng nói lè nhè, cách nói kéo dài.
- He has a distinctive Southern drawl. (Anh ta có một giọng nói kéo dài đặc trưng của miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Slowly (một cách chậm chạp): Nhấn mạnh tốc độ chậm nói chung.
- Lazily (một cách lười biếng, uể oải): Nhấn mạnh sự thiếu năng lượng, có thể bao hàm cả cách nói.
- Deliberately (một cách chậm rãi, có chủ ý): Nhấn mạnh sự cố ý, thong thả, không vội vàng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu dùng trong văn viết mô tả hoặc văn học để tạo hình ảnh sinh động về cách nói chuyện của một nhân vật. Trong hội thoại thông thường, ít khi sử dụng.
- Thường mang sắc thái hơi tiêu cực, gợi ý sự buồn chán, thiếu nhiệt tình hoặc sự kiêu ngạo giả tạo.
phó từ
- lè nhè, kéo dài giọng