dreadfully
/'dredfuli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp: Diễn tả một điều gì đó gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc có tính chất rất tồi tệ.
- (Thông tục) Hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng: Được dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái hoặc phẩm chất, thường là theo hướng tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The monster in the story was described dreadfully. (Con quái vật trong câu chuyện được miêu tả một cách kinh khiếp.)
- He failed the exam dreadfully. (Anh ấy trượt bài thi một cách thảm hại.)
- I am dreadfully sorry for being late. (Tôi vô cùng xin lỗi vì đã đến muộn.)
- She is dreadfully tired after the long journey. (Cô ấy mệt quá chừng sau chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dreadfully + tính từ": Cấu trúc phổ biến để nhấn mạnh mức độ của tính từ, thường là tiêu cực.
- The weather was dreadfully cold. (Thời tiết lạnh kinh khủng.)
- He is dreadfully afraid of heights. (Anh ta sợ độ cao một cách khủng khiếp.)
"dreadfully + động từ": Dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động diễn ra ở mức độ rất cao hoặc với hậu quả tồi tệ.
- The plan went dreadfully wrong. (Kế hoạch đã diễn ra sai lầm một cách thảm hại.)
Biến thể và từ gần giống
Dreadful (tính từ): Kinh khủng, tồi tệ, đáng sợ.
- We had a dreadful experience. (Chúng tôi đã có một trải nghiệm kinh khủng.)
Dread (danh từ/động từ): Nỗi sợ hãi, kinh hãi; sợ hãi điều gì.
- She lives in dread of failure. (Cô ấy sống trong nỗi sợ hãi thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Terribly: Một cách khủng khiếp, rất.
- Awfully: Một cách tồi tệ, rất.
- Extremely: Cực kỳ, vô cùng.
- Horribly: Một cách kinh khủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "dreadfully" vì đây là một trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dreadfully".)
phó từ
- kinh sợ, khiếp sợ, kinh khiếp
- (thông tục) hết sức, rất đỗi, vô cùng, quá chừng
- dreadfully tiredmệt quá chừng