dreadful

/'dredful/
Học thuật
Thân thiện
dreadful

A dreadful storm raged outside the window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiếp sợ, kinh khủng, dễ sợ: Gây ra cảm giác sợ hãi, kinh hoàng hoặc rất khó chịu.
    • Rất tồi, rất tệ, hết sức khó chịu: (Cách dùng thông tục) Dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, xấu hoặc không hài lòng về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We survived the dreadful storm. (Chúng tôi đã sống sót qua cơn bão kinh khủng.)
    • I had a dreadful headache yesterday. (Hôm qua tôi bị một cơn đau đầu khủng khiếp.)
    • The food at that restaurant was dreadful. (Đồ ănnhà hàng đó rất tồi.)
    • She is in a dreadful mood today. (Hôm nay ấy đang trong tâm trạng rất bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dreadful mistake": một sai lầm kinh khủng/tai hại.

    • Forgetting the passport was a dreadful mistake. (Quên hộ chiếu một sai lầm kinh khủng.)
  • "dreadful news": tin tức kinh hoàng/tồi tệ.

    • We received the dreadful news of the accident. (Chúng tôi nhận được tin tức kinh hoàng về vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dread (động từ/danh từ): Khiếp sợ, nỗi sợ hãi.

    • I dread the final exam. (Tôi khiếp sợ kỳ thi cuối kỳ.)
  • Dreadfully (trạng từ): Một cách kinh khủng, cực kỳ.

    • The project is dreadfully behind schedule. (Dự án chậm tiến độ một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrible: Kinh khủng, tồi tệ.
  • Awful: Kinh khủng, tệ hại.
  • Horrible: Kinh khủng, khủng khiếp.
  • Atrocious: Tàn bạo, tồi tệ đến cực điểm.
  • Direful: (Văn chương) Thảm khốc, kinh hoàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dreadful")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dreadful")

dreadful

A dreadful storm raged outside the window.

tính từ
  1. dễ sợ, khiếp, kinh khiếp
  2. (thông tục) rất tồi, rất xấu; hết sức rầy rà, rất khó chịu, rất bực mình, chán ngấy, làm mệt mỏi
    • a dreadful journey
      một cuộc hành trình mệt mỏi, chán ngấy
danh từ
  1. (thông tục) truyện khủng khiếp; tiểu thuyết rùng rợn ((cũng) penny dreadful)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "dreadful"

Từ có nhắc đến "dreadful"