dreadnought

/'drednɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
dreadnought

Le dreadnought navigue fièrement sur l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu thiết giáp dreadnought: Một loại tàu chiến chủ lực, thiết giáp hạng nặng, được trang bị pháo cỡ lớn tốc độ cao, đánh dấu một cuộc cách mạng trong thiết kế hải quân vào đầu thế kỷ 20. Tên gọi bắt nguồn từ chiếc HMS Dreadnought của Hải quân Hoàng gia Anh (1906).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La marine impériale allemande a construit plusieurs dreadnoughts. (Hải quân Đế quốc Đức đã chế tạo nhiều tàu thiết giáp dreadnought.)
    • Le dreadnought représentait la puissance navale ultime de son époque. (Tàu dreadnought đại diện cho sức mạnh hải quân tối thượng của thời đại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử/quân sự: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, phân tích quân sự hoặc mô tả các trận hải chiến thời kỳ Thế chiến thứ nhất.
    • La course aux armements navals avant 1914 fut marquée par la construction de dreadnoughts. (Cuộc chạy đua vũ trang hải quân trước năm 1914 được đánh dấu bởi việc đóng các tàu dreadnought.)
Biến thể từ gần giống
  • Pré-dreadnought (danh từ giống đực): Tàu thiết giáp được chế tạo trước thời kỳ HMS Dreadnought, thiết kế hỏa lực kém vượt trội hơn.
  • Super-dreadnought (danh từ giống đực): Thế hệ tàu thiết giáp mạnh hơn, được phát triển ngay sau các dreadnought đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Cuirassé (danh từ giống đực): Tàu thiết giáp (từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại tàu bọc thép).
  • Navire de ligne (danh từ giống đực): Tàu chiến tuyến (từ cổ hơn, chỉ các tàu chiến chủ lực trong thời đại buồm gỗ).
Lưu ý
  • Từ , nghĩa : "Dreadnought" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu dùng để chỉ một lớp tàu chiến cụ thể trong giai đoạn 1906-1945. Ngày nay, không còn được dùng để chỉ các tàu chiến hiện đại.
  • Viết hoa: Khi đề cập cụ thể đến chiếc tàu HMS Dreadnought, từ này thường được viết hoa (). Khi dùng như một danh từ chung cho cả lớp tàu, có thể viết thường ().
dreadnought

Le dreadnought navigue fièrement sur l'océan.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) từ nghĩa tàu thiết giáp đretnot; tàu thiếp giáp