dreamless
/'dri:mlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có giấc mơ, không nằm mơ: Mô tả một giấc ngủ sâu và yên tĩnh, trong đó người ngủ không trải qua bất kỳ giấc mơ hay hình ảnh nào trong tâm trí.
- Không bị quấy rầy bởi những giấc mơ: Chỉ trạng thái ngủ không bị ảnh hưởng hay gián đoạn bởi các hoạt động mơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the exhausting hike, he fell into a deep and dreamless sleep. (Sau chuyến đi bộ đường dài mệt mỏi, anh ấy chìm vào một giấc ngủ sâu và không mộng mị.)
- The medication promised a dreamless night's rest. (Loại thuốc hứa hẹn mang lại một đêm nghỉ ngơi không có giấc mơ.)
- She longed for a dreamless slumber, free from the nightmares. (Cô ấy khao khát một giấc ngủ yên lành không mộng mị, thoát khỏi những cơn ác mộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dreamless oblivion": sự quên lãng không mộng mị, thường dùng một cách văn chương để chỉ một giấc ngủ hoặc trạng thái bất tỉnh rất sâu.
- The wounded soldier sank into a dreamless oblivion. (Người lính bị thương chìm vào một sự bất tỉnh sâu không mộng mị.)
Biến thể và từ gần giống
- Dreamlessly (trạng từ): một cách không mộng mị.
- He slept dreamlessly through the storm. (Anh ấy ngủ một cách yên lành suốt cơn bão.)
- Dreamful (tính từ): đầy giấc mơ, trái nghĩa với "dreamless".
- Her sleep was dreamful and restless. (Giấc ngủ của cô ấy đầy mộng mị và trằn trọc.)
Từ đồng nghĩa
- Undisturbed: không bị quấy rầy (chỉ giấc ngủ).
- Sound: (ngủ) say, sâu.
- Untroubled: không bị phiền nhiễu, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- To sleep the sleep of the just: ngủ một giấc ngon lành, thanh thản (có thể bao hàm ý nghĩa không mộng mị).
- With a clear conscience, he slept the sleep of the just. (Với lương tâm trong sạch, anh ấy ngủ một giấc ngon lành.)
tính từ
- không một giấc mơ, không nằm mơ