dreariness
/'driərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ảm đạm, sự buồn thảm: Trạng thái hoặc cảm giác buồn tẻ, thiếu sức sống, gây ra cảm giác chán nản và u sầu.
- Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt: Tính chất thiếu sự thay đổi, thiếu sự thú vị hoặc hứng thú, dẫn đến sự nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant rain added to the dreariness of the landscape. (Cơn mưa triền miên làm tăng thêm vẻ ảm đạm của cảnh quan.)
- He couldn't bear the dreariness of his daily routine anymore. (Anh ấy không thể chịu đựng được sự tẻ nhạt của thói quen hàng ngày nữa.)
- The gray walls contributed to the overall dreariness of the room. (Những bức tường màu xám góp phần tạo nên sự buồn thảm tổng thể của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer dreariness of something": nhấn mạnh mức độ tẻ nhạt hoặc ảm đạm tuyệt đối của một điều gì đó.
- She was struck by the sheer dreariness of the industrial town. (Cô ấy bị ấn tượng bởi sự ảm đạm trắng trợn của thị trấn công nghiệp.)
- "to escape the dreariness": thoát khỏi sự buồn tẻ, tẻ nhạt.
- He reads adventure novels to escape the dreariness of his life. (Anh ta đọc tiểu thuyết phiêu lưu để thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dreary (tính từ): ảm đạm, buồn tẻ, buồn thảm.
- a dreary winter day (một ngày mùa đông ảm đạm)
- Drearily (trạng từ): một cách ảm đạm, buồn tẻ.
- The time passed drearily. (Thời gian trôi qua một cách buồn tẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: sự u ám, sự ảm đạm (thường chỉ bầu không khí).
- Dullness: sự tẻ nhạt, sự đơn điệu.
- Monotony: sự đơn điệu, sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
- Tedium: sự chán ngắt, sự buồn tẻ (do lặp lại).
Thành ngữ liên quan
- A dreary existence: một cuộc sống tẻ nhạt, buồn thảm.
- He felt trapped in a dreary existence. (Anh ta cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống tẻ nhạt.)
danh từ
- sự tồi tàn, sự ảm đạm, sự buồn thảm, sự thê lương
- cảnh ảm đạm; vẻ buồn thảm