insipidity
/in'sipiditi/ Cách viết khác : (insipidness) /in'sipidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô vị, tính nhạt nhẽo: Chỉ chất lượng thiếu hương vị rõ rệt, đặc biệt trong đồ ăn thức uống.
- Tính chán ngắt, tính tẻ nhạt: Chỉ sự thiếu sự thú vị, sinh động, hấp dẫn hoặc cảm xúc trong một sự việc, ý tưởng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The insipidity of the soup made it hard to finish. (Tính vô vị của món súp khiến người ta khó lòng ăn hết.)
- He complained about the insipidity of the lecture. (Anh ấy phàn nàn về tính tẻ nhạt của bài giảng.)
- The insipidity of their conversation bored everyone at the party. (Tính chán ngắt trong cuộc trò chuyện của họ làm mọi người tại bữa tiệc thấy buồn chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the insipidity of it all": dùng để nhấn mạnh sự tẻ nhạt tổng thể của một tình huống hoặc trải nghiệm.
- After a week, I couldn't stand the insipidity of it all and decided to leave. (Sau một tuần, tôi không thể chịu nổi sự tẻ nhạt của tất cả và quyết định rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Insipid (tính từ): vô vị, nhạt nhẽo, tẻ nhạt.
- The sauce was surprisingly insipid. (Nước sốt vô vị một cách đáng ngạc nhiên.)
- Insipidness (danh từ): (cách viết khác, cùng nghĩa với ) tính vô vị, tính tẻ nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Blandness: tính chất nhạt nhẽo, thiếu hương vị (thường dùng cho đồ ăn) hoặc thiếu đặc điểm nổi bật.
- Dullness: sự buồn tẻ, đơn điệu.
- Vapidity: sự trống rỗng, thiếu ý nghĩa hoặc sự sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- A diet of insipidity: một chuỗi những thứ tẻ nhạt, không có gì thú vị.
- Watching those predictable shows is like having a diet of insipidity. (Xem những chương trình dễ đoán đó giống như được nuôi dưỡng bằng một chế độ toàn những thứ tẻ nhạt.)
danh từ
- tính vô vị, tính nhạt phèo
- tính chán ngắt, tính tẻ ngắt, tính không sinh động