dredger
/'dredʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu nạo vét, máy nạo vét: Một loại tàu thuyền hoặc thiết bị chuyên dụng được sử dụng để nạo vét, hút bùn, cát hoặc vật liệu khác từ đáy sông, biển, kênh rạch hoặc cảng để làm sâu và thông thoáng luồng lạch.
- Lọ rắc: Một dụng cụ nhỏ trong nhà bếp, thường có nắp đục lỗ, dùng để rắc đều các loại bột khô như muối, tiêu, đường bột hoặc bột bánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (tàu/máy nạo vét):
- The port authority sent a dredger to clear the silted channel. (Cảng vụ đã cử một chiếc tàu nạo vét đến để khơi thông luồng lạch bị bồi lắng.)
- A large dredger is essential for maintaining the depth of this harbor. (Một máy nạo vét lớn là rất cần thiết để duy trì độ sâu của bến cảng này.)
Danh từ (lọ rắc):
- She used a dredger to sprinkle powdered sugar evenly over the cake. (Cô ấy đã dùng một cái lọ rắc để rắc đường bột đều lên mặt bánh.)
- Pass me the salt dredger, please. (Làm ơn đưa cho tôi lọ rắc muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bucket dredger": Tàu nạo vét gầu: Một loại tàu nạo vét sử dụng một chuỗi các gầu xúc để múc vật liệu từ đáy lên.
- The bucket dredger is very effective for removing hard compacted material. (Tàu nạo vét gầu rất hiệu quả trong việc loại bỏ vật liệu cứng bị nén chặt.)
"Suction dredger": Tàu nạo vét hút: Một loại tàu nạo vét sử dụng hệ thống bơm hút để hút vật liệu lỏng hoặc bùn từ đáy.
- The suction dredger is commonly used for maintenance dredging in ports. (Tàu nạo vét hút thường được sử dụng để nạo vét bảo trì tại các cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dredge (động từ): Nạo vét, vét bùn.
- They need to dredge the river to prevent flooding. (Họ cần nạo vét con sông để ngăn ngừa lũ lụt.)
- Dredging (danh từ): Công việc/hành động nạo vét.
- The dredging of the canal will start next month. (Công việc nạo vét kênh đào sẽ bắt đầu vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tàu/máy nạo vét): Dredging vessel, dredging machine (tàu/máy nạo vét).
- Danh từ (lọ rắc): Shaker, sprinkler (lọ lắc, bình rắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dredger")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dredger")
danh từ
- người đánh lưới vét
- người nạo vét; máy nạo vét (sông, biển)
danh từ
- lọ rắc (bột, muối, hạt tiêu...)