dreggy

/'dregi/
Học thuật
Thân thiện
dreggy

A cup of dreggy coffee sits on the wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cặn, đầy cặn: Chỉ trạng thái của một chất lỏng (như cà phê, rượu, nước) chứa nhiều cặn bã, tạp chất lắng xuống đáy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bottom of the wine bottle was dreggy. (Đáy chai rượu đầy cặn.)
    • After brewing, the coffee pot was left with a dreggy residue. (Sau khi pha, ấm cà phê còn lại một lớp cặn.)
    • He poured the dreggy tea down the sink. (Anh ấy đổ chén trà đầy cặn xuống bồn rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong miêu tả ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả thứ đó thấp kém, tầm thường hoặc không tinh khiết, tương tự như phần cặn bã.
    • The dreggy remnants of the old regime were finally swept away. (Những tàn dư thấp kém của chế độ cuối cùng cũng bị quét sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dregs (danh từ): Cặn bã, phần còn lại thấp kém nhất.
    • He drank the coffee to the dregs. (Anh ta uống cạn cà phê đến tận cặn.)
    • the dregs of society (tầng lớp cùng đinh của xã hội)
Từ đồng nghĩa
  • Sedimented: lắng cặn.
  • Murky: Đục, nhiều chất lửng.
  • Turbid: Vẩn đục.
Từ trái nghĩa
  • Clear: Trong, sạch.
  • Pure: Tinh khiết.
  • Filtered: Đã được lọc.
dreggy

A cup of dreggy coffee sits on the wooden table.

tính từ
  1. cặn, đầy cặn

Từ gần giống