dreg

/dreg/
danh từ
  1. ((thường) số nhiều) cặn
    • to drink (drain) to the dregs
      uống cạn
  2. cái bỏ đi
  3. còn lại, chút xíu còn lại
    • not a dreg
      không còn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dreg"

dreg
He left the dregs of his coffee in the bottom of the cup.