drelin

Học thuật
Thân thiện
drelin

Le drelin de la clochette résonne dans la boutique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng leng keng (của chuông): Từ này dùng để mô tả âm thanh trong trẻo, vang ngân, thường phát ra từ một chiếc chuông nhỏ hoặc một nhạc cụ kim loại khi bị rung hoặc .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait le doux drelin de la clochette. (Người ta nghe thấy tiếng leng keng dịu dàng của chiếc chuông nhỏ.)
    • Le drelin des grelots accompagnait le traîneau. (Tiếng leng keng của những chiếc chuông lục lạc đi cùng cỗ xe trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire drelin": kêu leng keng.
    • La petite sonnette fait drelin. (Chiếc chuông nhỏ kêu leng keng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drelin-drelin (danh từ giống đực): từ tượng thanh nhấn mạnh, mô tả âm thanh leng keng lặp đi lặp lại.
    • Le drelin-drelin agaçant du téléphone. (Tiếng leng keng khó chịu lặp đi lặp lại của điện thoại.)
Lưu ý
  • Từ "drelin"một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ tượng thanh phổ biến hơn như "ding-dong" hoặc "tintement" để mô tả âm thanh tương tự.
drelin

Le drelin de la clochette résonne dans la boutique.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) tiếng leng keng (của chuông)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "drelin"