drelin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng leng keng (của chuông): Từ này dùng để mô tả âm thanh trong trẻo, vang ngân, thường phát ra từ một chiếc chuông nhỏ hoặc một nhạc cụ kim loại khi bị rung hoặc gõ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On entendait le doux drelin de la clochette. (Người ta nghe thấy tiếng leng keng dịu dàng của chiếc chuông nhỏ.)
- Le drelin des grelots accompagnait le traîneau. (Tiếng leng keng của những chiếc chuông lục lạc đi cùng cỗ xe trượt tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire drelin": kêu leng keng.
- La petite sonnette fait drelin. (Chiếc chuông nhỏ kêu leng keng.)
Biến thể và từ gần giống
- Drelin-drelin (danh từ giống đực): từ tượng thanh nhấn mạnh, mô tả âm thanh leng keng lặp đi lặp lại.
- Le drelin-drelin agaçant du téléphone. (Tiếng leng keng khó chịu lặp đi lặp lại của điện thoại.)
Lưu ý
- Từ "drelin" là một từ cổ và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ tượng thanh phổ biến hơn như "ding-dong" hoặc "tintement" để mô tả âm thanh tương tự.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiếng leng keng (của chuông)