drenched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấm đẫm, ướt sũng: Trạng thái bị ướt hoàn toàn, thường do chất lỏng như nước, mồ hôi, hoặc một thứ gì đó tương tự.
- Ngập tràn, tràn ngập: Trạng thái được bao phủ hoặc thấm nhuần một cách dồi dào bởi một thứ gì đó phi vật chất, như ánh sáng, cảm xúc, hoặc mùi hương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We got caught in the storm and arrived home completely drenched. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn bão và về đến nhà hoàn toàn ướt sũng.)
- The garden was drenched in the warm afternoon sun. (Khu vườn ngập tràn trong ánh nắng ấm áp của buổi chiều.)
- Her clothes were drenched with sweat after the workout. (Quần áo của cô ấy thấm đẫm mồ hôi sau buổi tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be drenched in/with something": được dùng để nhấn mạnh mức độ bao phủ hoặc thấm ướt bởi một thứ gì đó.
- The city was drenched in nostalgia after the old cinema closed. (Thành phố tràn ngập nỗi hoài niệm sau khi rạp chiếu phim cũ đóng cửa.)
- The cake was drenched with rich chocolate syrup. (Chiếc bánh được tưới đẫm sốt sô-cô-la đậm đà.)
Biến thể và từ gần giống
- Drench (động từ): làm ướt sũng, tưới đẫm.
- The sudden rain drenched the pedestrians. (Cơn mưa bất chợt làm ướt sũng những người đi đường.)
- Drenching (danh từ/tính từ): sự làm ướt sũng; có tính chất làm ướt sũng.
- We got a drenching on our way home. (Chúng tôi bị ướt sũng trên đường về nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Soaked: ướt đẫm, thấm nước.
- Saturated: bão hòa, thấm đẫm (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hình ảnh mạnh mẽ hơn).
- Sodden: ướt nhẹp, sũng nước (thường mang nghĩa tiêu cực, nặng nề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "drenched" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "drench".) - Drench down: (không phải là một cụm từ phổ biến; thay vào đó, người ta dùng "pour down" cho mưa). - Drench in: thường là cấu trúc bị động "be drenched in" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "drenched".)
Adjective
- thấm đẫm, ngập tràn
- drenched in moonlightngập tràn ánh trăng; thấm đẫm ánh trăng