drenched

Adjective
  1. thấm đẫm, ngập tràn
    • drenched in moonlight
      ngập tràn ánh trăng; thấm đẫm ánh trăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "drenched"

drenched
The child got completely drenched by the sudden summer rain.