drencher

/'drentʃə/
danh từ
  1. trận mưa rào, trận mưa như trút nước
  2. đồ dùng để tọng thuốc cho (súc vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

drencher
A sudden drencher soaks the park visitors.