drencher
/'drentʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận mưa rào, trận mưa như trút nước: Chỉ một cơn mưa rất lớn và nặng hạt, thường xảy ra trong thời gian ngắn nhưng làm ướt sũng mọi thứ.
- Đồ dùng để tọng thuốc cho (súc vật): Một dụng cụ dùng để đổ hoặc bơm thuốc vào miệng vật nuôi, thường là gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We got caught in a sudden drencher on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một trận mưa rào bất ngờ trên đường về nhà.)
- The farmer used a drencher to give medicine to the sick cow. (Người nông dân dùng một cái tọng thuốc để cho thuốc con bò bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a real drencher": Một trận mưa cực kỳ to, gần như là một trận mưa xối xả.
- The weather forecast warns of a real drencher this afternoon. (Dự báo thời tiết cảnh báo một trận mưa xối xả thực sự vào chiều nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Drench (động từ): Làm ướt sũng, tưới đẫm.
- The storm drenched the entire city. (Cơn bão đã làm ướt sũng cả thành phố.)
- Drenching (danh từ/ tính từ): Sự tưới đẫm; ướt sũng.
- We arrived home after a thorough drenching. (Chúng tôi về đến nhà sau khi bị ướt sũng hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Downpour (n): Trận mưa rào, mưa xối xả.
- Cloudburst (n): Trận mưa rất to đột ngột.
- Deluge (n): Trận lụt, trận mưa lớn (nghĩa bóng: một lượng lớn thứ gì đó ập đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to drench').
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
danh từ
- trận mưa rào, trận mưa như trút nước
- đồ dùng để tọng thuốc cho (súc vật)