trencher

/'trentʃə/
Học thuật
Thân thiện
trencher

A chef carves a roast on a wooden trencher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thớt (gỗ) để thái hoặc dọn thức ăn: Một tấm ván hoặc đĩa bằng gỗ, thường hình chữ nhật, được sử dụng trong thời xưa để cắt bánh mì hoặc làm đĩa đựng thức ăn trên bàn.
    • Người đào hào, người đào mương: Người công việc đào những con mương hoặc đường hào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật dụng):

    • In medieval times, a stale loaf of bread was often used as a trencher. (Vào thời trung cổ, mộtbánh mì thường được dùng làm thớt đựng thức ăn.)
    • The meat was carved on a large wooden trencher. (Thịt được thái trên một cái thớt gỗ lớn.)
  • Danh từ (người):

    • The army hired many trenchers to dig defensive lines. (Quân đội thuê nhiều người đào hào để đào các tuyến phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trencher companion": Bạn đồng bàn, bạn cùng ăn (một cách diễn đạt cổ, chỉ người bạn thường xuyên cùng dùng bữa).
    • He was not just a colleague but a true trencher companion. (Ông ấy không chỉ đồng nghiệp còn một người bạn đồng bàn thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Trencherman (n): Người ăn khỏe, người khẩu vị tốt (nghĩa cổ).
    • He was known as a hearty trencherman. (Anh ấy nổi tiếng một người ăn rất khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Chopping board (n): Thớt (nghĩa hiện đại, chỉ vật dụng).
  • Platter (n): Đĩa lớn, mâm.
  • Ditch digger (n): Người đào mương (nghĩa chỉ người).
trencher

A chef carves a roast on a wooden trencher.

danh từ
  1. người đào mương
  2. lính đào hào

Idioms

  • tencher companion
    bạn đồng bàn, bạn cùng ăn
danh từ
  1. cái thớt (để thái bánh mìbàn ăn)

Từ gần giống

Từ chứa "trencher"