dressage
/dre'sɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn điều khiển ngựa biểu diễn: Một môn thể thao hoặc nghệ thuật trong đó người cưỡi (kỵ sĩ) điều khiển ngựa thực hiện các động tác, bài tập một cách chính xác, uyển chuyển và tự nhiên thông qua các tín hiệu cơ thể rất nhẹ nhàng, gần như vô hình. Mục đích là thể hiện sự hài hòa, sự thuần phục và khả năng huấn luyện của ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has been training for years to compete in dressage. (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để thi đấu môn điều khiển ngựa biểu diễn.)
- The elegance and precision of the dressage routine impressed the judges. (Vẻ thanh thoát và độ chính xác của bài biểu diễn dressage đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
- Dressage is often described as "ballet on horseback". (Dressage thường được mô tả là "vở ballet trên lưng ngựa".)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grand Prix": Cấp độ thi đấu cao nhất trong dressage, với các bài thi bao gồm những động tác khó và phức tạp nhất.
- The rider and her horse qualified for the Grand Prix freestyle. (Kỵ sĩ và con ngựa của cô ấy đã đủ điều kiện tham gia phần thi tự do cấp độ Grand Prix.)
"Freestyle": Phần thi biểu diễn tự do trong dressage, trong đó kỵ sĩ và ngựa biểu diễn các động tác theo nhạc.
- Their freestyle dressage performance was set to classical music. (Màn trình diễn dressage tự do của họ được dàn dựng theo nhạc cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Dressage rider (n): Kỵ sĩ thi đấu môn dressage.
- Dressage horse (n): Ngựa được huấn luyện cho môn dressage.
- Equitation (n): Nghệ thuật cưỡi ngựa nói chung, thường nhấn mạnh tư thế và kỹ thuật của người cưỡi.
Từ đồng nghĩa
- Equestrian training: Huấn luyện cưỡi ngựa (nghĩa rộng hơn).
- Horse schooling: Sự huấn luyện ngựa.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dressage" trong tiếng Anh.)
danh từ
- sự dạy ngựa