dressage
/dre'sɑ:ʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dựng lên: Hành động lắp ráp, xây dựng hoặc dựng một cấu trúc nào đó lên.
- (Kỹ thuật) Sự nắn thẳng, sự sửa phẳng: Quá trình làm cho một vật trở nên thẳng, phẳng hoặc đúng hình dạng mong muốn.
- Sự luyện tập: Hành động huấn luyện, rèn luyện một con vật hoặc một kỹ năng.
- Nghệ thuật bày thức ăn: Cách sắp xếp, trình bày món ăn một cách nghệ thuật và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dressage de cette tente a pris une heure. (Việc dựng lên chiếc lều này mất một tiếng đồng hồ.)
- Le dressage de la tôle est une étape importante. (Việc nắn thẳng tấm tôn là một bước quan trọng.)
- Le dressage de ce cheval demande beaucoup de patience. (Việc luyện tập con ngựa này đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- Il excelle dans le dressage des assiettes gastronomiques. (Anh ấy xuất sắc trong nghệ thuật bày thức ăn trên các đĩa món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en cours de dressage": Đang trong quá trình được dựng lên hoặc được huấn luyện.
- Le chapiteau du cirque est en cours de dressage. (Lều rạp xiếc đang được dựng lên.)
"Dressage (équestre)": Một môn thể thao hoặc nghệ thuật huấn luyện ngựa để thực hiện các động tác chính xác và duyên dáng theo hiệu lệnh.
- Elle participe à une compétition de dressage classique. (Cô ấy tham gia một cuộc thi dressage (cưỡi ngựa) cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Dresser (động từ): Dựng lên, nắn thẳng, huấn luyện, bày biện.
- Il faut dresser la table pour le dîner. (Phải bày bàn ăn cho bữa tối.)
Redressage (danh từ): Sự nắn lại, sự sửa chữa cho thẳng.
- Dresseur/Dresseuse (danh từ): Người huấn luyện thú.
Từ đồng nghĩa
- Construction: sự xây dựng (cho nghĩa "dựng lên").
- Aplanissement: sự làm phẳng (cho nghĩa "sửa phẳng").
- Éducation/Entraînement: sự giáo dục/sự huấn luyện (cho nghĩa "luyện tập").
- Présentation: sự trình bày (cho nghĩa "bày thức ăn").
Các cụm từ liên quan
Dressage de la voix: Sự luyện giọng.
- Le chanteur suit un dressage de la voix rigoureux. (Nam ca sĩ theo một chế độ luyện giọng nghiêm ngặt.)
Dressage d'un procès-verbal: Việc lập biên bản.
- Le policier procède au dressage du procès-verbal. (Viên cảnh sát tiến hành lập biên bản.)
Thành ngữ liên quan
- Être d'un bon dressage: Dễ bảo, dễ dạy (thường nói về thú hoặc người).
- Cet élève est d'un bon dressage. (Học sinh này dễ bảo.)
danh từ giống đực
- sự dựng lên
- Dressage d'un échafaudsự dựng giàn giáo lên
- (kỹ thuật) sự nắn thẳng, sự sửa phẳng
- sự luyện tập
- Dressage d'un chiensự luyện tập chó
- nghệ thuật bày thức ăn