dribblet

/'driblit/ Cách viết khác : (dribblet) /'driblit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng nhỏ, một phần rất nhỏ: "dribblet" dùng để chỉ một số lượng rất nhỏ của một thứ đó, thường được đưa ra hoặc nhận được từng chút một.
    • Món tiền nhỏ: Trong ngữ cảnh tài chính, "dribblet" có thể chỉ một khoản tiền thanh toán rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The information was released in dribblets to avoid panic. (Thông tin được tiết lộ từng chút một để tránh gây hoang mang.)
    • He saved money in dribblets until he could afford the bicycle. (Cậu tiết kiệm tiền từng món nhỏ cho đến khi đủ mua chiếc xe đạp.)
    • The government paid the debt in dribblets. (Chính phủ đã trả nợ từng món nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by dribblets": từng chút một, từng lượng nhỏ một.
    • The aid arrived by dribblets, which was frustrating for the refugees. (Viện trợ đến từng chút một, điều này thật bực bội cho những người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Driblet (n): Đây cách viết khác, cùng nghĩa với "dribblet".
  • Dribble (động từ): Nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt. (Lưu ý: Đây một từ khác, nhưng liên quan về hình thức ý niệm "từng giọt nhỏ").
Từ đồng nghĩa
  • Trickle: dòng chảy nhỏ giọt, số lượng ít ỏi đến từ từ.
  • Small amount: lượng nhỏ.
  • Modicum: một lượng rất nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • To pay by dribblets: trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt.
    • The contractor was unhappy because the client paid by dribblets. (Nhà thầu không hài lòng khách hàng trả tiền từng món nhỏ.)
danh từ
  1. lượng nhỏ, món tiền nhỏ
    • to pay by driblets
      trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt

Từ gần giống