driblet
/'driblit/ Cách viết khác : (dribblet) /'driblit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lượng nhỏ, một phần rất nhỏ: Một lượng chất lỏng hoặc bất kỳ thứ gì được đưa ra, nhận được, hoặc sử dụng từng chút một, từng phần rất nhỏ.
- Khoản tiền nhỏ: Một khoản thanh toán hoặc số tiền rất nhỏ, thường là một phần của một tổng số lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The water leaked from the ceiling in a steady driblet. (Nước rò rỉ từ trần nhà thành từng giọt nhỏ liên tục.)
- He saved money by adding a small driblet to his savings jar every day. (Anh ấy tiết kiệm tiền bằng cách bỏ thêm một khoản nhỏ vào lợn tiết kiệm mỗi ngày.)
- The information was revealed in driblets, not all at once. (Thông tin được tiết lộ từng chút một, chứ không phải tất cả cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by driblets" / "in driblets": Từng chút một, từng phần nhỏ, một cách nhỏ giọt.
- The debt was paid off in driblets over several years. (Khoản nợ đã được trả từng chút một trong nhiều năm.)
- The news trickled out to the public by driblets. (Tin tức rò rỉ ra công chúng từng chút một.)
Biến thể và từ gần giống
- Dribble (động từ): Nhỏ giọt, chảy thành giọt. (Lưu ý: "dribble" là một từ riêng biệt, thường chỉ hành động, trong khi "driblet" là danh từ chỉ kết quả hoặc bản thân lượng nhỏ đó).
- Dribblet (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "driblet".
Từ đồng nghĩa
- Drop: Giọt, lượng rất nhỏ (chất lỏng).
- Trickle: Dòng chảy nhỏ giọt, lượng ít ỏi.
- Small amount: Lượng nhỏ.
- Modicum: Một lượng nhỏ, tí xíu.
Thành ngữ liên quan
- Driblet by driblet: Từng chút một, từng tí một. Cụm từ này nhấn mạnh sự chậm rãi và từng phần rất nhỏ của một quá trình.
- The vast fortune was donated to charity driblet by driblet. (Khối tài sản khổng lồ được quyên góp cho từ thiện từng tí một.)
danh từ
- lượng nhỏ, món tiền nhỏ
- to pay by dribletstrả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt