driblet

/'driblit/ Cách viết khác : (dribblet) /'driblit/
Học thuật
Thân thiện
driblet

A single driblet of water fell from the leaky faucet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng nhỏ, một phần rất nhỏ: Một lượng chất lỏng hoặc bất kỳ thứ được đưa ra, nhận được, hoặc sử dụng từng chút một, từng phần rất nhỏ.
    • Khoản tiền nhỏ: Một khoản thanh toán hoặc số tiền rất nhỏ, thường một phần của một tổng số lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water leaked from the ceiling in a steady driblet. (Nước rỉ từ trần nhà thành từng giọt nhỏ liên tục.)
    • He saved money by adding a small driblet to his savings jar every day. (Anh ấy tiết kiệm tiền bằng cách bỏ thêm một khoản nhỏ vào lợn tiết kiệm mỗi ngày.)
    • The information was revealed in driblets, not all at once. (Thông tin được tiết lộ từng chút một, chứ không phải tất cả cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by driblets" / "in driblets": Từng chút một, từng phần nhỏ, một cách nhỏ giọt.
    • The debt was paid off in driblets over several years. (Khoản nợ đã được trả từng chút một trong nhiều năm.)
    • The news trickled out to the public by driblets. (Tin tức rỉ ra công chúng từng chút một.)
Biến thể từ gần giống
  • Dribble (động từ): Nhỏ giọt, chảy thành giọt. (Lưu ý: "dribble" một từ riêng biệt, thường chỉ hành động, trong khi "driblet" danh từ chỉ kết quả hoặc bản thân lượng nhỏ đó).
  • Dribblet (danh từ): Cách viết khác, ít phổ biến hơn của "driblet".
Từ đồng nghĩa
  • Drop: Giọt, lượng rất nhỏ (chất lỏng).
  • Trickle: Dòng chảy nhỏ giọt, lượng ít ỏi.
  • Small amount: Lượng nhỏ.
  • Modicum: Một lượng nhỏ, tí xíu.
Thành ngữ liên quan
  • Driblet by driblet: Từng chút một, từngmột. Cụm từ này nhấn mạnh sự chậm rãi từng phần rất nhỏ của một quá trình.
    • The vast fortune was donated to charity driblet by driblet. (Khối tài sản khổng lồ được quyên góp cho từ thiện từngmột.)
driblet

A single driblet of water fell from the leaky faucet.

danh từ
  1. lượng nhỏ, món tiền nhỏ
    • to pay by driblets
      trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống