driblet

/'driblit/ Cách viết khác : (dribblet) /'driblit/
danh từ
  1. lượng nhỏ, món tiền nhỏ
    • to pay by driblets
      trả từng món nhỏ, trả nhỏ giọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

driblet
A single driblet of water fell from the leaky faucet.