drift-anchor

/'dræg,æɳkə/ Cách viết khác : (drift-anchor) /'drift,æɳkə/
Học thuật
Thân thiện
drift-anchor

A small sailboat deploys its drift-anchor in a calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Neo phao: Một loại thiết bị hình nón hoặc hình cái , thường được làm bằng vải bạt hoặc vật liệu chắc chắn, được thả xuống nước từ mũi tàu để làm chậm tốc độ trôi dạt của tàu khi gặp bão hoặc để giữ cho mũi tàu hướng vào sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors deployed the drift-anchor to stabilize the vessel in the storm. (Các thủy thủ triển khai neo phao để ổn định con tàu trong cơn bão.)
    • A drift-anchor is essential safety equipment for offshore sailing. (Neo phao thiết bị an toàn thiết yếu cho việc đi biển xa bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stream a drift-anchor": thả neo phao xuống nước.
    • The captain ordered to stream the drift-anchor to reduce the ship's drift. (Thuyền trưởng ra lệnh thả neo phao để giảm sự trôi dạt của tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea anchor: Neo biển (cùng nghĩa với drift-anchor).
  • Drogue: Thiết bị hãm tốc độ tương tự, thường nhỏ hơn, dùng cho thuyền buồm nhỏ hoặc xuồng cứu sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Sea anchor: neo biển.
  • Drogue: phao hãm.
Lưu ý
  • "Drift-anchor" một danh từ ghép. Từ này khác với "anchor" (neo thông thường) không dùng để cố định tàu vào đáy biển để tạo lực cản trong nước, làm chậm ổn định tàu đang trôi nổi.
drift-anchor

A small sailboat deploys its drift-anchor in a calm bay.

danh từ
  1. (hàng hải) neo phao