drill-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như mũi khoan hoặc máy khoan: Mô tả một vật, hình dạng, chuyển động hoặc đặc điểm nào đó có sự tương đồng với một mũi khoan hoặc máy khoan, thường là về hình dáng nhọn, xoắn ốc hoặc chuyển động xoay tròn, xuyên thủng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The insect has a long, drill-like proboscis for piercing tree bark. (Con côn trùng có một vòi dài, giống như mũi khoan để đâm xuyên vỏ cây.)
- The tornado's funnel cloud had a distinct, drill-like shape as it descended. (Đám mây hình phễu của cơn lốc xoáy có một hình dạng rõ rệt, giống như mũi khoan khi nó hạ xuống.)
- He made a series of drill-like movements with the screwdriver to loosen the old screw. (Anh ấy thực hiện một loạt chuyển động giống như khoan bằng tua-vít để làm lỏng con ốc cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật hoặc côn trùng có hình dạng xoắn và chức năng xuyên thủng.
- The woodpecker's beak is strong and drill-like, perfect for boring into wood. (Mỏ của chim gõ kiến rất chắc khỏe và giống như mũi khoan, hoàn hảo để đục vào gỗ.)
Trong mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc cơ học: Dùng để so sánh hình dạng hoặc chuyển động xoáy.
- The water formed a drill-like vortex as it drained from the sink. (Nước tạo thành một xoáy nước giống như mũi khoan khi chảy ra từ bồn rửa.)
Biến thể và từ gần giống
Drill (n): mũi khoan, máy khoan.
- He used an electric drill to make the hole. (Anh ấy đã dùng một cái máy khoan điện để tạo lỗ.)
Drill (v): khoan, luyện tập.
- They will drill a well to find water. (Họ sẽ khoan một cái giếng để tìm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Awl-like: giống như cái dùi (thường nhọn để đâm lỗ).
- Piercing: có tính chất xuyên thủng, đâm thủng.
- Spiral: có hình xoắn ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "drill-like".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drill-like".)
Adjective
- giống như mũi khoan, máy khoan