drill-like

Học thuật
Thân thiện
drill-like

A dentist uses a drill-like tool to clean a patient's tooth.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như mũi khoan hoặc máy khoan: Mô tả một vật, hình dạng, chuyển động hoặc đặc điểm nào đó sự tương đồng với một mũi khoan hoặc máy khoan, thường về hình dáng nhọn, xoắn ốc hoặc chuyển động xoay tròn, xuyên thủng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The insect has a long, drill-like proboscis for piercing tree bark. (Con côn trùng một vòi dài, giống như mũi khoan để đâm xuyên vỏ cây.)
    • The tornado's funnel cloud had a distinct, drill-like shape as it descended. (Đám mây hình phễu của cơn lốc xoáy một hình dạng rõ rệt, giống như mũi khoan khi hạ xuống.)
    • He made a series of drill-like movements with the screwdriver to loosen the old screw. (Anh ấy thực hiện một loạt chuyển động giống như khoan bằng tua-vít để làm lỏng con ốc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật hoặc côn trùng hình dạng xoắn chức năng xuyên thủng.

    • The woodpecker's beak is strong and drill-like, perfect for boring into wood. (Mỏ của chim gõ kiến rất chắc khỏe giống như mũi khoan, hoàn hảo để đục vào gỗ.)
  • Trong mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc học: Dùng để so sánh hình dạng hoặc chuyển động xoáy.

    • The water formed a drill-like vortex as it drained from the sink. (Nước tạo thành một xoáy nước giống như mũi khoan khi chảy ra từ bồn rửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Drill (n): mũi khoan, máy khoan.

    • He used an electric drill to make the hole. (Anh ấy đã dùng một cái máy khoan điện để tạo lỗ.)
  • Drill (v): khoan, luyện tập.

    • They will drill a well to find water. (Họ sẽ khoan một cái giếng để tìm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Awl-like: giống như cái dùi (thường nhọn để đâm lỗ).
  • Piercing: tính chất xuyên thủng, đâm thủng.
  • Spiral: hình xoắn ốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "drill-like".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drill-like".)

drill-like

A dentist uses a drill-like tool to clean a patient's tooth.

Adjective
  1. giống như mũi khoan, máy khoan

Từ tương tự