drilled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được tập luyện, rèn luyện kỹ càng: Chỉ trạng thái của một người hoặc nhóm người đã trải qua quá trình luyện tập có hệ thống, lặp đi lặp lại để trở nên thành thạo, nhuần nhuyễn và có kỷ luật trong một kỹ năng hoặc thủ tục nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The drilled soldiers executed the maneuver flawlessly. (Những người lính đã được rèn luyện kỹ càng thực hiện động tác chiến thuật một cách hoàn hảo.)
- Her responses in the interview were smooth and drilled. (Những câu trả lời của cô ấy trong buổi phỏng vấn rất trôi chảy và cho thấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
- A drilled team can handle emergencies efficiently. (Một đội ngũ đã được đào tạo bài bản có thể xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-drilled": được rèn luyện rất tốt, rất bài bản. Đây là một tính từ ghép nhấn mạnh mức độ thành thục và kỷ luật cao.
- The orchestra gave a well-drilled performance. (Dàn nhạc đã có một màn trình diễn rất nhuần nhuyễn và chỉn chu.)
Biến thể và từ gần giống
- Drill (động từ): tập luyện, rèn luyện (ai đó/cái gì) một cách có hệ thống và lặp đi lặp lại.
- The coach drills the players every afternoon. (Huấn luyện viên tập luyện cho các cầu thủ mỗi buổi chiều.)
- Drilling (danh từ): sự tập luyện, sự rèn luyện.
- Daily drilling improved their skills. (Việc tập luyện hàng ngày đã cải thiện kỹ năng của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Trained: đã được đào tạo, huấn luyện.
- Rehearsed: đã được diễn tập (thường dùng cho biểu diễn).
- Practiced: đã được thực hành, luyện tập.
- Disciplined: có kỷ luật.
Từ trái nghĩa
- Untrained: chưa được đào tạo.
- Unpracticed: chưa được thực hành, thiếu kinh nghiệm.
- Unrehearsed: chưa được diễn tập, ứng biến.
Adjective
- đã được tập luyện, rèn luyện