drinking glass

Học thuật
Thân thiện
drinking glass

A child carefully carries a drinking glass of water to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc uống nước: Một vật chứa thường làm bằng thủy tinh, được dùng để đựng các loại đồ uống như nước, nước trái cây, hoặc đồ uống khác để uống trực tiếp.
    • Ly thủy tinh: Chỉ chung các loại ly, cốc được chế tạo từ chất liệu thủy tinh dùng trong việc uống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She filled the drinking glass with cold water. ( ấy đổ đầy nước lạnh vào cốc uống nước.)
    • Please pass me a clean drinking glass for the juice. (Làm ơn đưa cho tôi một cái ly thủy tinh sạch để đựng nước trái cây.)
    • The set includes six matching drinking glasses. (Bộ sản phẩm bao gồm sáu cốc uống nước giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A tall drinking glass": Một cốc uống nước cao, thường dùng cho đồ uống đá hoặc nước giải khát.
    • He prefers a tall drinking glass for his iced tea. (Anh ấy thích dùng một cái cốc cao cho trà đá của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass (n): Có thể chỉ chung vật liệu thủy tinh hoặc một vật đựng bằng thủy tinh. "Drinking glass" một loại cụ thể của "glass".
  • Tumbler (n): Một loại ly/cốc uống nước thường không chân, thành thẳng.
  • Cup (n): Tách, chén, có thể làm từ nhiều chất liệu khác như sứ, nhựa.
Từ đồng nghĩa
  • Glass: Ly, cốc (làm bằng thủy tinh).
  • Tumbler: Ly (thành thẳng, không chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "drinking glass")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drinking glass")

drinking glass

A child carefully carries a drinking glass of water to the table.

Noun
  1. cốc uống, chai đựng đồ uống

Từ đồng nghĩa